U20 Arab Cup

Bảng xếp hạng

U20 Arab Cup

A

Bảng A

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Saudi Arabia U20
Saudi Arabia U20 KSA
2 2 0 0 6 1 +5 6
T T H T H
—
2
Mauritania U20
Mauritania U20 MTN
2 1 0 1 1 2 -1 3
B H B B T
—
3
Iraq U20
Iraq U20 IRQ
2 0 0 2 1 5 -4 0
B T H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jordan U20
Jordan U20 JOR
2 1 1 0 2 1 +1 4
B H H T H
—
2
Yemen U20
Yemen U20 YEM
2 1 0 1 3 2 +1 3
B T B T H
—
3
United Arab Emirates U20
United Arab Emirates U20 UAE
2 0 1 1 2 4 -2 1
T B B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria U20
Algeria U20 ALG
2 2 0 0 5 2 +3 6
B T T T B
—
2
Libya U20
Libya U20 LBY
2 1 0 1 3 3 0 3
T B H T B
—
3
Lebanon U20
Lebanon U20 LBN
2 0 0 2 1 4 -3 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Egypt U20
Egypt U20 EGY
2 2 0 0 3 0 +3 6
T T T T H
—
2
Oman U20
Oman U20 OMA
2 1 0 1 2 1 +1 3
B T
—
3
Somalia U20
Somalia U20 SOM
2 0 0 2 0 4 -4 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tunisia U20
Tunisia U20 TUN
2 2 0 0 9 0 +9 6
T B T T B
—
2
Bahrain U20
Bahrain U20 BHR
2 1 0 1 2 3 -1 3
T T B B T
—
3
Djibouti U20
Djibouti U20 DJI
2 0 0 2 0 8 -8 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco U20
Morocco U20 MAR
2 2 0 0 5 2 +3 6
T H T T B
—
2
Palestine U20
Palestine U20 PLE
2 1 0 1 5 4 +1 3
B T B H B
—
3
Sudan U20
Sudan U20 SDN
2 0 0 2 5 9 -4 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua