Portugal TA

Bảng xếp hạng

Portugal TA

A

Bảng A

(10 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U23 GIL
3 3 0 0 9 4 +5 9
T T T H H
—
2
Leixoes U23
Leixoes U23 LEI
4 3 0 1 5 3 +2 9
T T B T
—
3
Braga U23
Braga U23 BRA
3 2 0 1 5 3 +2 6
T B T H H
—
4
Portimonense U23
Portimonense U23 POR
1 1 0 0 3 1 +2 3
B T B T
—
5
Famalicao U23
Famalicao U23 FAM
3 1 0 2 3 5 -2 3
B T B H
—
6
Vizela U23
Vizela U23 VIZ
4 1 0 3 4 7 -3 3
B B T B
—
7
Farense U23
Farense U23 FAR
0 0 0 0 0 0 0 0
B B H T
—
8
CD Mafra U23
CD Mafra U23 MAF
0 0 0 0 0 0 0 0
B B
—
9
Estoril U23
Estoril U23 EST
1 0 0 1 1 3 -2 0
T B T B
—
10
Rio Ave U23
Rio Ave U23 RIO
3 0 0 3 2 6 -4 0
B B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Maritimo U23
Maritimo U23 MAR
3 2 1 0 3 0 +3 7
T T B H
—
2
Estrela FC U23
Estrela FC U23 EST
3 1 1 1 1 2 -1 4
B T H
—
3
CD Mafra U23
CD Mafra U23 MAF
3 0 2 1 3 4 -1 2
B B
—
4
Sporting CP U23
Sporting CP U23 SCP
3 0 2 1 3 4 -1 2
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Benfica U23
Benfica U23 BEN
3 2 1 0 10 4 +6 7
T T H T H
—
2
Estoril U23
Estoril U23 EST
3 2 0 1 6 3 +3 6
T B T B
—
3
Portimonense U23
Portimonense U23 POR
3 1 0 2 3 8 -5 3
B T B T
—
4
Farense U23
Farense U23 FAR
3 0 1 2 0 4 -4 1
B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua