Francophone Games

Bảng xếp hạng

Francophone Games

A

Bảng A

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cote d'Ivoire U20
Cote d'Ivoire U20 CIV
2 2 0 0 6 1 +5 6
T
—
2
DR Congo U20
DR Congo U20 COD
2 1 0 1 6 3 +3 3
H
—
3
Niger U20
Niger U20 NIG
2 0 0 2 1 9 -8 0
B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Senegal U20
Senegal U20 SEN
3 2 1 0 8 1 +7 7
H T H
—
2
Gabon U20
Gabon U20 GAB
3 2 1 0 8 2 +6 7
H T T
—
3
Haiti U20
Haiti U20 HAI
3 1 0 2 2 6 -4 3
T B
—
4
Lebanon U20
Lebanon U20 LBN
3 0 0 3 1 10 -9 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco U20
Morocco U20 MAR
2 1 0 1 2 1 +1 3
B
—
2
Cameroon U20
Cameroon U20 CMR
2 1 0 1 1 1 0 3
T B
—
3
Burkina Faso U20
Burkina Faso U20 BFA
2 1 0 1 1 2 -1 3
T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
France U20
France U20 FRA
2 1 1 0 4 1 +3 4
H
—
2
Canada U20
Canada U20 CAN
2 1 0 1 2 4 -2 3
T
—
3
Rwanda U20
Rwanda U20 RWA
2 0 1 1 0 1 -1 1
B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua