AFC ACL

Bảng xếp hạng

AFC ACL

I

Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale KAW
6 5 1 0 17 6 +11 16
T T B T B
—
2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC ULS
6 3 1 2 12 8 +4 10
H H H H T
—
3
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC JOH
6 3 0 3 11 13 -2 9
B T B B H
—
4
BG Pathum United
BG Pathum United BPU
6 0 0 6 9 22 -13 0
T T
Tai Po
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Pohang Steelers
Pohang Steelers POH
6 5 1 0 14 5 +9 16
T T H B H
—
2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds URA
6 2 1 3 12 9 +3 7
B T
—
3
Hanoi FC
Hanoi FC HAN
6 2 0 4 7 16 -9 6 — —
4
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns WUH
6 1 2 3 8 11 -3 5 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al-Ain FC
Al-Ain FC AIN
6 5 0 1 17 9 +8 15
T B T B T
—
2
Al Fayha
Al Fayha FAY
6 3 0 3 12 10 +2 9
B B
—
3
Pakhtakor
Pakhtakor PAK
6 2 1 3 8 11 -3 7
T H H H T
—
4
Ahal FK
Ahal FK AHA
6 1 1 4 6 13 -7 4 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi NAS
6 3 2 1 10 6 +4 11
H B T B H
—
2
Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club SAD
6 2 2 2 11 7 +4 8
H B B H T
—
3
Al-Sharjah
Al-Sharjah SHA
6 2 2 2 4 5 -1 8
T H T H B
—
4
Al-Faisaly Amman
Al-Faisaly Amman FAI
6 2 0 4 5 12 -7 6 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al Ittihad
Al Ittihad ITT
6 5 0 1 11 4 +7 15
H H B B B
—
2
Sepahan
Sepahan SEP
6 3 1 2 16 8 +8 10
T B T B B
Malavan
3
Al Quwa Al Jawiya
Al Quwa Al Jawiya QUW
6 3 1 2 9 7 +2 10
T B B H B
—
4
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq OKM
6 0 0 6 5 22 -17 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al Hilal
Al Hilal HIL
6 5 1 0 16 2 +14 16
T T T B T
—
2
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan NAV
6 4 1 1 11 6 +5 13 — —
3
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran NAS
6 2 0 4 7 10 -3 6 — —
4
Mumbai City FC
Mumbai City FC MUM
6 0 0 6 1 17 -16 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al Nassr
Al Nassr NAS
6 4 2 0 13 7 +6 14
H T T B T
—
2
Persepolis
Persepolis PER
6 2 2 2 5 5 0 8
H H B B H
—
3
Al Duhail Sports Club
Al Duhail Sports Club DUH
6 2 1 3 9 9 0 7
T T T H B
—
4
FC Istiklol Dushanbe
FC Istiklol Dushanbe IST
6 0 3 3 3 9 -6 3
B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
True Bangkok United
True Bangkok United TRU
6 4 1 1 11 8 +3 13
H T T
—
2
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors JEO
6 4 0 2 12 9 +3 12
H T H H B
—
3
Lion City Sailors
Lion City Sailors LIO
6 2 0 4 5 9 -4 6
B B
Adelaide United
4
Kitchee
Kitchee KIT
6 1 1 4 7 9 -2 4 — Phnom Penh Crown FC
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos YOK
6 4 0 2 12 7 +5 12
T B B B
—
2
Shandong Taishan
Shandong Taishan SHA
6 4 0 2 14 7 +7 12
H B H B H
—
3
Incheon United Club
Incheon United Club INC
6 4 0 2 14 9 +5 12
T
—
4
Kaya FC-Iloilo
Kaya FC-Iloilo KAY
6 0 0 6 4 21 -17 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu VEN
6 3 2 1 11 8 +3 11 — —
2
Melbourne City
Melbourne City MEL
6 2 3 1 8 6 +2 9
T B
—
3
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC ZHE
6 2 1 3 9 13 -4 7 — —
4
Buriram United
Buriram United BUR
6 2 0 4 9 10 -1 6
B T B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp