BEL Third Division

Bảng xếp hạng

BEL Third Division

A

Bảng A

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sprimont
Sprimont SPR
2 1 1 0 3 1 +2 4
B T T T
—
2
Londerzeel SK
Londerzeel SK LON
2 1 0 1 2 2 0 3
H T B T T
—
3
FCV Dender EH
FCV Dender EH FCV
2 1 0 1 2 2 0 3
T H B H T
—
4
SC Eendracht Aalst
SC Eendracht Aalst EEN
2 1 0 1 3 6 -3 3
T T B H T
—
5
RFC de Liege
RFC de Liege RFC
2 0 2 0 1 1 0 2
T T B H H
—
6
Sporting Hasselt
Sporting Hasselt SHA
2 0 2 0 1 1 0 2
T B T H H
—
7
Bocholter VV
Bocholter VV BOC
2 0 1 1 1 3 -2 1
T T T T B
—
8
La Louviere Centre
La Louviere Centre LOU
0 0 0 0 0 0 0 0
H H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(18 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Vigor Wuitens Hamme
Vigor Wuitens Hamme VIG
34 21 5 8 66 31 +35 68
H T B B T
—
2
VC Winkel Sport
VC Winkel Sport VWS
34 16 13 5 56 43 +13 61 — —
3
Oudenaarde
Oudenaarde OUD
34 17 9 8 70 45 +25 60
T B T B T
—
4
FCV Dender EH
FCV Dender EH FCV
34 16 11 7 69 43 +26 59
T H B H T
—
5
Londerzeel SK
Londerzeel SK LON
34 17 8 9 58 37 +21 59
H T B T T
—
6
Sparta Petegem
Sparta Petegem SPA
34 16 8 10 66 54 +12 56
B T B B H
—
7
KSV Temse
KSV Temse KSV
34 15 8 11 60 48 +12 53 — —
8
SC Eendracht Aalst
SC Eendracht Aalst EEN
34 14 9 11 63 56 +7 51
T T B H T
—
9
Olsa Brakel
Olsa Brakel OLS
34 11 13 10 56 46 +10 46
T H B H H
—
10
FC Gullegem
FC Gullegem GUL
34 10 15 9 50 45 +5 45
B T
—
11
Gent Zeehaven
Gent Zeehaven GEN
34 11 10 13 50 56 -6 43
T H H T H
—
12
Sint Niklaas
Sint Niklaas SIN
34 11 9 14 51 57 -6 42 — —
13
Bornem
Bornem BOR
34 9 11 14 54 56 -2 38 — —
14
Izegem
Izegem IZE
34 8 7 19 52 70 -18 31 — —
15
Torhout
Torhout TOR
34 8 4 22 29 75 -46 28
T H B B H
—
16
Acren
Acren ACR
34 5 9 20 37 86 -49 24 — —
17
KRC.Mechelen
KRC.Mechelen MEC
34 5 7 22 33 82 -49 22
H H T B B
—
18
La Louviere Centre
La Louviere Centre LOU
0 0 0 0 0 0 0 0
H H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(2 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk BEE
1 1 0 0 3 1 +2 3
B T H B T
—
2
Vigor Wuitens Hamme
Vigor Wuitens Hamme VIG
1 0 0 1 1 3 -2 0
H T B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sprimont
Sprimont SPR
2 2 0 0 6 0 +6 6
B T T T
—
2
FCV Dender EH
FCV Dender EH FCV
2 1 1 0 3 1 +2 4
T H B H T
—
3
La Louviere Centre
La Louviere Centre LOU
0 0 0 0 0 0 0 0
H H T B
—
4
Sporting Hasselt
Sporting Hasselt SHA
2 0 0 2 0 6 -6 0
T B T H H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(2 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sporting Hasselt
Sporting Hasselt SHA
2 2 0 0 7 2 +5 6
T B T H H
—
2
La Louviere Centre
La Louviere Centre LOU
0 0 0 0 0 0 0 0
H H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(19 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
KFC Oosterzonen
KFC Oosterzonen KFC
36 19 14 3 68 38 +30 71
T T T T
—
2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk BEE
36 21 8 7 64 39 +25 71
B T H B T
—
3
Bocholter VV
Bocholter VV BOC
36 19 7 10 52 41 +11 64
T T T T B
—
4
Sporting Hasselt
Sporting Hasselt SHA
36 18 6 12 63 41 +22 60
T B T H H
—
5
Ciney
Ciney CIN
36 17 6 13 57 42 +15 57
B H T
—
6
Sprimont
Sprimont SPR
36 16 8 12 56 43 +13 56
B T T T
—
7
RFC de Liege
RFC de Liege RFC
36 15 8 13 58 56 +2 53
T T B H H
—
8
RRC Hamoir
RRC Hamoir RRC
36 15 7 14 70 74 -4 52
T
—
9
Rupel Boom
Rupel Boom RUP
36 15 6 15 65 55 +10 51
H B T T T
—
10
Berchem Sport
Berchem Sport BER
36 14 8 14 51 55 -4 50
T H B B B
—
11
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC ROY
36 14 7 15 51 56 -5 49
T H B B H
—
12
Hoogstraten VV
Hoogstraten VV HOO
36 13 9 14 60 60 0 48
B T T T H
—
13
Walhain
Walhain WAL
36 12 11 13 48 57 -9 47
T T
—
14
Tempo Overijse
Tempo Overijse TEM
36 12 9 15 47 56 -9 45
T B T B B
—
15
Tienen
Tienen TIE
36 10 10 16 52 56 -4 40
H H T H H
—
16
Union La Calamine
Union La Calamine UCA
36 12 4 20 44 59 -15 40
T B T B B
—
17
Grimbergen
Grimbergen GRI
36 9 7 20 38 55 -17 34
H B B
—
18
Woluwe Zaventem
Woluwe Zaventem WOL
36 9 6 21 34 61 -27 33
H T T
—
19
Diegem Sport
Diegem Sport DIE
36 8 7 21 33 67 -34 31
B B B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua