MEC

Bảng xếp hạng

MEC

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
KAC de Kenitra
KAC de Kenitra KAC
6 3 2 1 9 4 +5 11
T B H T H
—
2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic RAJ
6 3 1 2 7 7 0 10
T T T H H
—
3
OCK Olympique de Khouribga
OCK Olympique de Khouribga OCK
6 2 1 3 9 11 -2 7
T B B T B
—
4
Maghrib Association Tetouan
Maghrib Association Tetouan MAG
6 1 2 3 4 7 -3 5
B B T H B
Amal Tiznit
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira ODC
6 3 1 2 10 8 +2 10
H T H H T
—
2
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour YAC
6 3 1 2 9 8 +1 10
B T T H H
—
3
Hassania Agadir
Hassania Agadir HAS
6 3 0 3 6 7 -1 9
T T T B B
Ittihad Riadi Tanger
4
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat FAR
6 2 0 4 5 7 -2 6
T B B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane REN
6 3 3 0 16 7 +9 12
H H H T B
FUS Rabat
2
Wydad Fes
Wydad Fes WYD
6 2 3 1 10 9 +1 9
T T T B H
—
3
Maghreb Fez
Maghreb Fez MAG
6 1 2 3 11 14 -3 5
H B B B H
DHJ Difaa Hassani Jadidi
4
Raja de Beni Mellal
Raja de Beni Mellal RAJ
6 1 2 3 6 13 -7 5
B H T H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Stade Marocain du Rabat
Stade Marocain du Rabat STA
6 5 0 1 9 4 +5 15
T T T B T
—
2
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS
6 3 2 1 12 7 +5 11
B T H T B
KACM Marrakech
3
Racing Casablanca
Racing Casablanca RCA
6 2 2 2 11 11 0 8
T B H T B
—
4
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger ITT
6 0 0 6 5 15 -10 0
B B B B B
Hassania Agadir
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
KACM Marrakech
KACM Marrakech KAC
6 4 2 0 9 3 +6 14
T T T H H
UTS Union Touarga Sport Rabat
2
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca WYD
6 2 2 2 9 5 +4 8
T B H T B
—
3
Jeunesse Sportive Soualem
Jeunesse Sportive Soualem JSP
6 1 2 3 5 8 -3 5
B T B H H
—
4
Jeunesse Massira
Jeunesse Massira JMA
6 1 2 3 4 11 -7 5
T B B H H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Olympique de Safi
Olympique de Safi OSA
6 3 3 0 9 5 +4 12
T H H T B
—
2
USM Oujda
USM Oujda USM
6 3 3 0 7 4 +3 12
H T H T B
—
3
RCOZ Oued Zem
RCOZ Oued Zem RCO
6 2 2 2 5 4 +1 8
T H H T B
—
4
SCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab Mohamedia SCC
6 0 0 6 5 13 -8 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
FUS Rabat
FUS Rabat FUS
6 3 2 1 7 3 +4 11
B H H H H
Renaissance de Berkane
2
Chabab Ben Guerir
Chabab Ben Guerir CHA
6 2 3 1 5 4 +1 9
H T H H B
—
3
DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ
6 1 4 1 3 3 0 7
B H H H H
Maghreb Fez
4
MCO Mouloudia Oujda
MCO Mouloudia Oujda MCO
6 0 3 3 2 7 -5 3
B B H H H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Renaissance Zmamra
Renaissance Zmamra REN
6 4 2 0 11 3 +8 14
T H H T B
CODM Meknes
2
CODM Meknes
CODM Meknes COD
6 2 2 2 6 9 -3 8
T H H H B
Renaissance Zmamra
3
Chabab Atlas Khenifra
Chabab Atlas Khenifra CHA
6 1 3 2 2 2 0 6
T B H H H
—
4
CAYB Club Athletic Youssoufia
CAYB Club Athletic Youssoufia CAY
6 1 1 4 2 7 -5 4
B B B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua