CAF Youth Championship

Bảng xếp hạng

CAF Youth Championship

A

Bảng A

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa U20
South Africa U20 RSA
4 2 1 1 6 3 +3 7
T H H T T
—
2
Sierra Leone U20
Sierra Leone U20 SLE
4 2 1 1 6 5 +1 7
H T T B H
—
3
Egypt U20
Egypt U20 EGY
4 2 1 1 3 4 -1 7
H T H B H
—
4
Zambia U20
Zambia U20 ZAM
4 1 3 0 2 1 +1 6
B H H T H
—
5
Tanzania U20
Tanzania U20 TAN
4 0 0 4 0 4 -4 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco U20
Morocco U20 MAR
3 2 1 0 6 3 +3 7
H T H T B
—
2
Nigeria U20
Nigeria U20 NGA
3 1 2 0 3 2 +1 5
H H H B H
—
3
Tunisia U20
Tunisia U20 TUN
3 1 0 2 4 5 -1 3
B B B T B
—
4
Kenya U20
Kenya U20 KEN
3 0 1 2 5 8 -3 1
B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ghana U20
Ghana U20 GHA
3 2 1 0 3 1 +2 7
T H T T H
—
2
Senegal U20
Senegal U20 SEN
3 1 1 1 3 2 +1 4
T H B T H
—
3
DR Congo U20
DR Congo U20 COD
3 1 1 1 4 4 0 4
H H T B H
—
4
Central African Republic U20
Central African Republic U20 CTA
3 0 1 2 2 5 -3 1
B H H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Vòng loại trực tiếp