Bảng xếp hạng
CHN U16 Women's National Games
A
Bảng A
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guangdong U16 Women
GUA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Shaanxi U16 Women
SHA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 |
H
B
B
H
B
|
— |
| 3 |
Ningxia U16 Women
NIN
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
B
H
B
T
T
|
— |
| 4 |
Jiangxi U16 Women
JIA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B
B
T
H
H
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B
Bảng B
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shanghai U16 Women
SHA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | +11 | 6 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Hubei U16 Women
HUB
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 |
T
B
B
B
H
|
— |
| 3 |
Sichuan U16 Women
SIC
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Yunnan U16 Women
YUN
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 | -8 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
C
Bảng C
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jiangsu U16 Women
JIA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 6 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Zhejiang U16 Women
ZHE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | +5 | 3 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Shandong U16 Women
SHA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Liaoning U16 Women
LIA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 11 | -11 | 0 |
B
B
B
H
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng:
Đi tiếp
Có khả năng đi tiếp