Bảng xếp hạng
CHN U16 National Games
Cập nhật 09/09/2025 08:38
A
Bảng A
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guangdong U16
GUA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 | — | — |
| 2 |
Shandong U16
SHA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 | — | — |
| 3 |
Sichuan U16
SIC
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B
Bảng B
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shanghai U16
SHA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | +4 | 6 | — | — |
| 2 |
Jiangsu U16
JIA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | +1 | 3 | — | — |
| 3 |
Liaoning U16
LIA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
C
Bảng C
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zhejiang U16
ZHE
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | +5 | 7 | — | — |
| 2 |
Shaanxi U16
SHA
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | +2 | 5 | — | — |
| 3 |
Chongqing U16
CHO
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | +2 | 4 | — | — |
| 4 |
Hong Kong U16
HKG
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | -9 | 0 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
D
Bảng D
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hubei U16
HUB
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | +3 | 6 | — | — |
| 2 |
Beijing U16
BEI
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | +1 | 3 | — | — |
| 3 |
Henan U16
HEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua