Copinha

Bảng xếp hạng

Copinha

Cập nhật 18/10/2026 03:46

A

Groups 1 – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Chapecoense Youth
Chapecoense Youth CHA
3 2 1 0 7 3 +4 7 — —
2
Alagoinhas Atletico Youth
Alagoinhas Atletico Youth ALA
3 2 1 0 6 3 +3 7 — —
3
Volta Redonda Youth
Volta Redonda Youth VOL
3 0 1 2 5 7 -2 1 — —
4
Santa FE SP Youth
Santa FE SP Youth SFE
3 0 1 2 1 6 -5 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Groups 1 – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gremio Youth
Gremio Youth GRE
3 2 1 0 11 1 +10 7 — —
2
Votuporanguense Youth
Votuporanguense Youth VOT
3 2 1 0 6 2 +4 7 — —
3
Falcon FC SE Youth
Falcon FC SE Youth FAL
3 1 0 2 3 6 -3 3 — —
4
Galvez Youth
Galvez Youth GAL
3 0 0 3 1 12 -11 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Groups 1 – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Goias Youth
Goias Youth GOI
3 3 0 0 7 2 +5 9 — —
2
America RN Youth
America RN Youth AME
3 2 0 1 9 5 +4 6 — —
3
Tanabi SP Youth
Tanabi SP Youth TAN
3 1 0 2 1 7 -6 3 — —
4
Sobradinho U20
Sobradinho U20 SOB
3 0 0 3 3 6 -3 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Groups 1 – Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sport Club Recife Youth
Sport Club Recife Youth SPO
3 2 1 0 6 2 +4 7 — —
2
Mirassol FC Youth
Mirassol FC Youth MIR
3 2 0 1 3 4 -1 6 — —
3
Forte Rio Bananal U20
Forte Rio Bananal U20 FOR
3 1 1 1 5 4 +1 4 — —
4
Linense SP Youth
Linense SP Youth LIN
3 0 0 3 2 6 -4 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Groups 1 – Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Atletico Paranaense Youth
Atletico Paranaense Youth APA
3 2 1 0 4 2 +2 7 — —
2
Oeste Youth
Oeste Youth OES
3 1 2 0 4 3 +1 5 — —
3
Marica RJ U20
Marica RJ U20 MAR
3 1 1 1 4 3 +1 4 — —
4
Aracatuba SP Youth
Aracatuba SP Youth ARA
3 0 0 3 3 7 -4 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Groups 1 – Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gremio Prudente SP (Youth)
Gremio Prudente SP (Youth) GRE
3 3 0 0 8 2 +6 9 — —
2
Ceara (Youth)
Ceara (Youth) CEA
3 2 0 1 6 2 +4 6 — Sao Paulo Youth
3
Olimpico EC Youth
Olimpico EC Youth OLI
3 1 0 2 1 6 -5 3 — —
4
Carajas PA Youth
Carajas PA Youth CAR
3 0 0 3 1 6 -5 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Groups 1 – Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Athletic Club MG U20
Athletic Club MG U20 ATH
3 3 0 0 10 0 +10 9 — —
2
Guarani SP (Youth)
Guarani SP (Youth) GUA
3 2 0 1 7 1 +6 6 — —
3
Assisense SP Youth
Assisense SP Youth ASS
3 1 0 2 2 9 -7 3 — —
4
Naviraiense Youth
Naviraiense Youth NAV
3 0 0 3 0 9 -9 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Groups 1 – Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Corinthians Paulista Youth
Corinthians Paulista Youth COR
3 2 1 0 4 2 +2 7 — —
2
XV de Jau Youth
XV de Jau Youth XJY
3 2 0 1 6 5 +1 6 — —
3
Luverdense U20
Luverdense U20 LUV
3 1 1 1 2 2 0 4 — —
4
Trindade AC U20
Trindade AC U20 TRI
3 0 0 3 1 4 -3 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Groups 1 – Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bahia Youth
Bahia Youth BAH
3 2 1 0 9 0 +9 7 — —
2
Inter de Limeira Youth
Inter de Limeira Youth ILI
3 1 1 1 3 6 -3 4 — —
3
CSA U20
CSA U20 CSA
3 0 2 1 1 3 -2 2 — —
4
America SP Youth
America SP Youth AME
3 0 2 1 0 4 -4 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Groups 1 – Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
America MG Youth
America MG Youth AME
3 3 0 0 9 1 +8 9 — —
2
CA Piauiense U20
CA Piauiense U20 PIA
3 2 0 1 7 3 +4 6 — —
3
Comercial SP Youth
Comercial SP Youth COM
3 1 0 2 3 5 -2 3 — —
4
Noroeste (Youth)
Noroeste (Youth) NOR
3 0 0 3 1 11 -10 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
K

Groups 1 – Bảng K

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Botafogo-SP Youth
Botafogo-SP Youth BOT
3 3 0 0 7 2 +5 9 — —
2
Tuna Luso U20
Tuna Luso U20 TUN
3 0 2 1 1 2 -1 2 — —
3
Santa Cruz PE Youth
Santa Cruz PE Youth SCR
3 0 2 1 2 4 -2 2 — —
4
Bandeirante SP Youth
Bandeirante SP Youth BAN
3 0 2 1 1 3 -2 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
L

Groups 1 – Bảng L

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guanabara City U20
Guanabara City U20 GUA
3 2 1 0 7 2 +5 7 — —
2
Vasco da Gama Youth
Vasco da Gama Youth VAS
3 2 0 1 6 4 +2 6 — —
3
Velo Clube Youth
Velo Clube Youth VEL
3 0 2 1 3 5 -2 2 — —
4
I9 Futebol Clube Youth
I9 Futebol Clube Youth IFY
3 0 1 2 3 8 -5 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
M

Groups 1 – Bảng M

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cruzeiro Youth
Cruzeiro Youth CRU
3 3 0 0 5 0 +5 9 — —
2
Francana Youth
Francana Youth FRA
3 2 0 1 2 1 +1 6 — —
3
Barra SC U20
Barra SC U20 BAR
3 1 0 2 2 5 -3 3 — —
4
Esporte de Patos U20
Esporte de Patos U20 ESP
3 0 0 3 1 4 -3 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
N

Groups 1 – Bảng N

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ponte Preta (Youth)
Ponte Preta (Youth) PON
3 3 0 0 8 3 +5 9 — —
2
Meia Noite Youth
Meia Noite Youth MEI
3 1 1 1 2 2 0 4 — —
3
Coritiba PR Youth
Coritiba PR Youth COR
3 1 0 2 11 6 +5 3 — —
4
Real-RR Youth
Real-RR Youth RRR
3 0 1 2 1 11 -10 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
O

Groups 1 – Bảng O

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ferroviaria SP Youth
Ferroviaria SP Youth FER
3 2 1 0 3 1 +2 7 — —
2
Cuiaba (MT) Youth
Cuiaba (MT) Youth CUI
3 1 2 0 3 1 +2 5 — —
3
America-RJ Youth
America-RJ Youth AME
3 1 0 2 2 4 -2 3 — —
4
Quixada FC U20
Quixada FC U20 QUI
3 0 1 2 1 3 -2 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
P

Groups 1 – Bảng P

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Santos Youth
Santos Youth SAN
3 3 0 0 7 2 +5 9 — —
2
Real Brasil DF Youth
Real Brasil DF Youth RBR
3 1 1 1 4 4 0 4 — —
3
GD Saocarlense  Youth
GD Saocarlense Youth GSY
3 0 2 1 4 5 -1 2 — —
4
Uniao Cacoalense Youth
Uniao Cacoalense Youth UNI
3 0 1 2 3 7 -4 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Groups 2 – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bragantino RB U20
Bragantino RB U20 BRA
3 3 0 0 12 2 +10 9 — —
2
Figueirense SC Youth
Figueirense SC Youth FIG
3 1 1 1 5 8 -3 4 — —
3
Sao Luis MA Youth
Sao Luis MA Youth SAO
3 0 2 1 1 3 -2 2 — —
4
Cosmopolitano SP Youth
Cosmopolitano SP Youth COS
3 0 1 2 2 7 -5 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Groups 2 – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Canaa/BA Youth
Canaa/BA Youth CAN
3 2 0 1 7 5 +2 6 — —
2
Comercial Tiete SP Youth
Comercial Tiete SP Youth COM
3 2 0 1 5 5 0 6 — —
3
Criciuma SC Youth
Criciuma SC Youth CRI
3 1 0 2 4 4 0 3 — —
4
XV de Piracicaba Youth
XV de Piracicaba Youth XPY
3 1 0 2 2 4 -2 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Groups 2 – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sao Paulo Youth
Sao Paulo Youth SAO
3 3 0 0 10 1 +9 9 — Ceara (Youth)
2
Independente AP Youth
Independente AP Youth IND
3 1 1 1 1 2 -1 4 — —
3
CS Maruinense U20
CS Maruinense U20 MAR
3 1 0 2 1 3 -2 3 — —
4
Real Soccer Youth
Real Soccer Youth RSO
3 0 1 2 1 7 -6 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Groups 2 – Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Operario Ferroviario PR U20
Operario Ferroviario PR U20 OPE
3 2 1 0 3 1 +2 7 — —
2
Portuguesa Youth
Portuguesa Youth POR
3 2 0 1 4 2 +2 6 — —
3
Vila Nova Youth
Vila Nova Youth VIL
3 0 2 1 2 3 -1 2 — —
4
Paulinia SP (Youth)
Paulinia SP (Youth) PAU
3 0 1 2 2 5 -3 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Groups 2 – Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Juventude Youth
Juventude Youth JUV
3 2 1 0 8 0 +8 7 — —
2
Sao Jose AP Youth
Sao Jose AP Youth SAO
3 2 1 0 3 1 +2 7 — —
3
Nacional-AM Youth
Nacional-AM Youth NAC
3 1 0 2 2 4 -2 3 — —
4
Guaratingueta U20
Guaratingueta U20 GUA
3 0 0 3 1 9 -8 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Groups 2 – Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Botafogo RJ Youth
Botafogo RJ Youth BOT
3 3 0 0 7 0 +7 9 — —
2
Aguia de Maraba U20
Aguia de Maraba U20 AGU
3 2 0 1 3 2 +1 6 — —
3
Taubate Youth
Taubate Youth TAU
3 1 0 2 3 7 -4 3 — —
4
Estrela de Marco U20
Estrela de Marco U20 EST
3 0 0 3 0 4 -4 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Groups 2 – Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Fortaleza Youth
Fortaleza Youth FOR
3 3 0 0 10 3 +7 9 — —
2
Uniao Mogi Youth
Uniao Mogi Youth UNI
3 2 0 1 4 5 -1 6 — —
3
Confianca PB Youth
Confianca PB Youth CON
3 1 0 2 4 6 -2 3 — —
4
AD Centro Olimpico SP U20
AD Centro Olimpico SP U20 ACO
3 0 0 3 0 4 -4 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Groups 2 – Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Itaquaquecetuba Youth
Itaquaquecetuba Youth ITA
3 2 1 0 3 1 +2 7 — —
2
Novorizontino Youth
Novorizontino Youth NOV
3 1 2 0 4 2 +2 5 — —
3
Nautico PE Youth
Nautico PE Youth NAU
3 1 0 2 3 4 -1 3 — —
4
SE Juventude Youth
SE Juventude Youth SJY
3 0 1 2 4 7 -3 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Groups 2 – Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Fluminense RJ Youth
Fluminense RJ Youth FLU
3 3 0 0 5 1 +4 9 — —
2
Agua Santa SP Youth
Agua Santa SP Youth AGU
3 1 1 1 5 6 -1 4 — —
3
Brasiliense U20
Brasiliense U20 BRA
3 1 0 2 2 3 -1 3 — —
4
Sfera Youth
Sfera Youth SFE
3 0 1 2 4 6 -2 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Groups 2 – Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ituano Youth
Ituano Youth ITU
3 3 0 0 8 2 +6 9 — —
2
Referencia SP Youth
Referencia SP Youth REF
3 1 1 1 5 4 +1 4 — —
3
Ivinhema MS Youth
Ivinhema MS Youth IVI
3 1 1 1 4 5 -1 4 — —
4
Real SC U20
Real SC U20 REA
3 0 0 3 2 8 -6 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
K

Groups 2 – Bảng K

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Palmeiras Youth
Palmeiras Youth PAL
3 3 0 0 16 2 +14 9 — Paysandu(PA) Youth
2
Monte Roraima/RR Youth
Monte Roraima/RR Youth MON
3 2 0 1 8 7 +1 6 — —
3
Remo PA Youth
Remo PA Youth REM
3 1 0 2 3 6 -3 3 — —
4
Batalhao TO Youth
Batalhao TO Youth BAT
3 0 0 3 2 14 -12 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
L

Groups 2 – Bảng L

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
CR Flamengo (RJ)  Youth
CR Flamengo (RJ) Youth CFR
3 2 1 0 2 0 +2 7 — —
2
Esporte clube Vitoria Youth
Esporte clube Vitoria Youth ESP
3 1 1 1 4 3 +1 4 — —
3
Capivariano FC SP Youth
Capivariano FC SP Youth CAP
3 0 3 0 5 5 0 3 — —
4
Rio Branco ES Youth
Rio Branco ES Youth RIO
3 0 1 2 3 6 -3 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
M

Groups 2 – Bảng M

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gremio Osasco Audax Youth
Gremio Osasco Audax Youth GRE
3 2 1 0 10 1 +9 7 — —
2
Atletico Mineiro Youth
Atletico Mineiro Youth AMI
3 2 0 1 7 5 +2 6 — —
3
Quinho FC U20
Quinho FC U20 QUI
3 0 2 1 3 6 -3 2 — —
4
Uniao E Youth
Uniao E Youth UNI
3 0 1 2 4 12 -8 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
N

Groups 2 – Bảng N

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ibrachina Youth
Ibrachina Youth IBR
3 2 1 0 8 2 +6 7 — —
2
Santo Andre Youth
Santo Andre Youth SAN
3 1 2 0 5 2 +3 5 — —
3
Bangu Youth
Bangu Youth BAN
3 0 2 1 2 3 -1 2 — —
4
Ferroviaria SP Youth
Ferroviaria SP Youth FER
3 0 1 2 0 8 -8 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
O

Groups 2 – Bảng O

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Retro FC Brasil Youth
Retro FC Brasil Youth RET
3 2 1 0 5 2 +3 7 — —
2
Juventus-AC Youth
Juventus-AC Youth JUV
3 1 2 0 5 3 +2 5 — —
3
FC Cascavel PR U20
FC Cascavel PR U20 CAS
3 1 1 1 9 6 +3 4 — —
4
Sao Bento SP Youth
Sao Bento SP Youth SAO
3 0 0 3 3 11 -8 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
P

Groups 2 – Bảng P

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Nacional AC SP Youth
Nacional AC SP Youth NAC
3 2 1 0 5 0 +5 7 — —
2
Internacional RS U20
Internacional RS U20 INT
3 1 1 1 3 3 0 4 — —
3
Portuguesa Santista Youth
Portuguesa Santista Youth POR
2 0 2 0 0 0 0 2 — —
4
CSE U20
CSE U20 CSE
2 0 0 2 0 5 -5 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua