KOR K1

Bảng xếp hạng

KOR K1

Cập nhật 01/11/2026 16:27

Pla

Play-off tranh chức vô địch

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Seoul
FC Seoul SEO
34 20 7 7 61 30 +31 67 — —
2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC ULS
34 16 6 12 54 48 +6 54 — —
3
Daejeon Hana Citizen
Daejeon Hana Citizen DAE
34 13 11 10 53 41 +12 50 — —
4
Incheon United Club
Incheon United Club INC
34 13 10 11 44 35 +9 49 — —
5
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors JEO
34 12 13 9 43 33 +10 49 — —
6
Gangwon FC
Gangwon FC GAN
34 11 15 8 41 32 +9 48 — Kuching City FC
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Rel

Relegation Quarter

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jeju SK FC
Jeju SK FC JEJ
34 12 11 11 40 38 +2 47 — —
2
FC Anyang
FC Anyang ANY
34 11 13 10 42 49 -7 46 — —
3
Pohang Steelers
Pohang Steelers POH
34 11 10 13 31 40 -9 43 — —
4
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club GIM
34 5 20 9 34 42 -8 35 — —
5
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995 BUC
34 7 11 16 33 49 -16 32 — —
6
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club GWA
34 3 13 18 31 40 -9 22 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Mùa

Mùa giải chính thức

(12 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Seoul
FC Seoul SEO
33 20 7 6 61 29 +32 67 — —
2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC ULS
33 15 6 12 52 47 +5 51 — —
3
Daejeon Hana Citizen
Daejeon Hana Citizen DAE
33 13 10 10 53 41 +12 49 — —
4
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors JEO
33 12 12 9 43 33 +10 48 — —
5
Gangwon FC
Gangwon FC GAN
33 11 15 7 40 30 +10 48 — Kuching City FC
6
Incheon United Club
Incheon United Club INC
33 12 10 11 43 35 +8 46 — —
7
Jeju SK FC
Jeju SK FC JEJ
33 12 10 11 39 37 +2 46 — —
8
FC Anyang
FC Anyang ANY
33 10 13 10 40 48 -8 43 — —
9
Pohang Steelers
Pohang Steelers POH
33 11 9 13 30 39 -9 42 — —
10
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club GIM
33 5 19 9 33 41 -8 34 — —
11
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995 BUC
33 7 11 15 32 47 -15 32 — —
12
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club GWA
33 3 12 18 30 69 -39 21 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Play-off trụ hạng Play-off trụ hạng Play-off tranh chức vô địch AFC Champions League Elite – Vòng phân hạng AFC Champions League Elite – Vòng play-off AFC Champions League 2 – Vòng bảng