Bảng xếp hạng
OFC Champions League
Cập nhật 16/08/2026 12:22
Qua
Qualifi 1
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tupapa Maraerenga
TUP
|
3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | +6 | 7 | — | — |
| 2 |
Vaivase Tai FC
VAI
|
3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | +2 | 5 | — | — |
| 3 |
Pago Youth
PAG
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 | — | — |
| 4 |
Nukuhetulu
NUK
|
3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 10 | -5 | 1 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
A
Vòng bảng – Bảng A
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Auckland City
AUC
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | +3 | 9 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Central Coast Football Club
CEN
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | +4 | 6 |
B
T
T
|
— |
| 3 |
AS Tiga Sport
TIG
|
3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 |
T
B
B
|
— |
| 4 |
Association Sportive Venus
ASS
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B
Vòng bảng – Bảng B
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABM Galaxy
ABM
|
3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 3 | +11 | 9 | — | — |
| 2 |
Rewa FC
REW
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | — | — |
| 3 |
Lae City
LAE
|
3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 3 | — | — |
| 4 |
Tupapa Maraerenga
TUP
|
3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 15 | -11 | 0 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua