CSL

Bảng xếp hạng

CSL

Cập nhật 24/10/2026 16:44

Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng CHE
29 15 7 7 51 35 +16 52 — —
2
Dalian Yingbo
Dalian Yingbo DAL
29 15 4 10 46 43 +3 49 — —
3
Beijing Guoan
Beijing Guoan BEI
29 14 10 5 57 36 +21 47 — —
4
Shandong Taishan
Shandong Taishan SHA
29 15 5 9 57 47 +10 44 — —
5
Shanghai Port
Shanghai Port SPO
29 13 8 8 50 36 +14 42 — —
6
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun YUN
29 11 7 11 57 60 -3 40 — —
7
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast QWE
29 8 15 6 32 38 -6 39 — —
8
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua SSH
29 14 5 10 63 50 +13 37 — Machida Zelvia
9
Chongqing Tonglianglong
Chongqing Tonglianglong CHO
29 8 12 9 31 34 -3 36 — —
10
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC ZHE
29 11 6 12 51 54 -3 34 — —
11
Shenzhen Peng City
Shenzhen Peng City SHE
29 9 5 15 39 51 -12 32 — —
12
Tianjin Jinmen Tiger
Tianjin Jinmen Tiger TIA
29 11 8 10 39 35 +4 31 — —
13
Liaoning Tieren
Liaoning Tieren LIA
29 8 5 16 41 52 -11 29 — —
14
Henan FC
Henan FC HEN
29 8 10 11 38 42 -4 28 — —
15
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns WUH
29 5 12 12 44 55 -11 22 — —
16
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu QHA
29 6 3 20 34 62 -28 14 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Xuống hạng AFC Champions League Elite – Vòng phân hạng AFC Champions League 2 – Vòng bảng