CONCACAF U20 Championship

Bảng xếp hạng

CONCACAF U20 Championship

Cập nhật 02/08/2026 09:50

A

Vòng bảng – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
USA U20
USA U20 USA
3 3 0 0 11 0 +11 9 — —
2
Haiti U20
Haiti U20 HAI
3 2 0 1 5 6 -1 6 — —
3
Cuba U20
Cuba U20 CUB
3 1 0 2 5 8 -3 3 — —
4
El Salvador U20
El Salvador U20 SLV
3 0 0 3 1 8 -7 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Vòng bảng – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mexico U20
Mexico U20 MEX
3 3 0 0 9 0 +9 9 — —
2
Costa Rica U20
Costa Rica U20 CRC
3 2 0 1 5 3 +2 6 — —
3
Guatemala U20
Guatemala U20 GUA
3 1 0 2 4 5 -1 3 — —
4
Antigua and Barbuda U20
Antigua and Barbuda U20 ATG
3 0 0 3 1 11 -10 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Vòng bảng – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Canada U20
Canada U20 CAN
3 1 2 0 6 3 +3 5 — —
2
Jamaica U20
Jamaica U20 JAM
3 1 2 0 6 5 +1 5 — —
3
Panama U20
Panama U20 PAN
3 1 1 1 6 5 +1 4 — —
4
Honduras U20
Honduras U20 HON
3 0 1 2 2 7 -5 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Qualifi 1 – Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
El Salvador U20
El Salvador U20 SLV
5 4 0 1 16 3 +13 12 — —
2
Suriname U20
Suriname U20 SUR
5 4 0 1 16 4 +12 12 — —
3
Belize U20
Belize U20 BLZ
5 3 0 2 10 17 -7 9 — —
4
French Saint-Martin U20
French Saint-Martin U20 FSA
5 1 1 3 6 10 -4 4 — —
5
French Guiana U20
French Guiana U20 FGU
5 1 1 3 5 10 -5 4 — —
6
Grenada U20
Grenada U20 GRN
5 1 0 4 3 12 -9 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Qualifi 1 – Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jamaica U20
Jamaica U20 JAM
5 5 0 0 28 0 +28 15 — —
2
Puerto Rico U20
Puerto Rico U20 PUR
5 4 0 1 12 2 +10 12 — —
3
Bonaire U20
Bonaire U20 BON
5 2 1 2 6 11 -5 7 — —
4
Turks and Caicos Islands U20
Turks and Caicos Islands U20 TCA
5 2 0 3 4 14 -10 6 — —
5
Saint Kitts and Nevis U20
Saint Kitts and Nevis U20 SKN
5 1 1 3 5 12 -7 4 — —
6
Cayman Islands U20
Cayman Islands U20 CAY
5 0 0 5 3 19 -16 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Qualifi 1 – Bảng C

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Antigua and Barbuda U20
Antigua and Barbuda U20 ATG
4 4 0 0 5 0 +5 12 — —
2
Dominican Republic U20
Dominican Republic U20 DOM
4 3 0 1 11 1 +10 9 — —
3
British Virgin Islands U20
British Virgin Islands U20 VGB
4 1 1 2 4 8 -4 4 — —
4
St Lucia U20
St Lucia U20 LCA
4 1 0 3 4 8 -4 3 — —
5
Dominica U20
Dominica U20 DMA
4 0 1 3 2 9 -7 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Qualifi 1 – Bảng D

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Haiti U20
Haiti U20 HAI
4 4 0 0 16 1 +15 12 — —
2
Curacao U20
Curacao U20 CUW
4 3 0 1 13 4 +9 9 — —
3
Saint Vincent and the Grenadines U20
Saint Vincent and the Grenadines U20 VIN
4 2 0 2 9 10 -1 6 — —
4
Guyana U20
Guyana U20 GUY
4 1 0 3 7 9 -2 3 — —
5
Anguilla U20
Anguilla U20 AIA
4 0 0 4 0 21 -21 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Qualifi 1 – Bảng E

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Costa Rica U20
Costa Rica U20 CRC
4 3 1 0 21 3 +18 10 — —
2
Bermuda U20
Bermuda U20 BER
4 2 2 0 9 5 +4 8 — —
3
Trinidad and Tobago U20
Trinidad and Tobago U20 TRI
4 2 1 1 11 6 +5 7 — —
4
Barbados U20
Barbados U20 BRB
4 0 1 3 2 11 -9 1 — —
5
The Saint Martin U20
The Saint Martin U20 SMA
4 0 1 3 1 19 -18 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Qualifi 1 – Bảng F

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Canada U20
Canada U20 CAN
4 3 0 1 24 1 +23 9 — —
2
Nicaragua U20
Nicaragua U20 NCA
4 3 0 1 12 5 +7 9 — —
3
Aruba U20
Aruba U20 ARU
4 2 1 1 4 2 +2 7 — —
4
Martinique U20
Martinique U20 MAR
4 1 1 2 7 14 -7 4 — —
5
US Virgin Islands U20
US Virgin Islands U20 VIR
4 0 0 4 4 29 -25 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua