AUS McInerney Ford Night Series Division 2

Bảng xếp hạng

AUS McInerney Ford Night Series Division 2

Cập nhật 02/03/2026 13:19

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
UWA-Nedlands FC
UWA-Nedlands FC UWA
3 2 1 0 9 3 +6 7 — —
2
Quinns FC
Quinns FC QUI
3 1 2 0 5 4 +1 5 — —
3
Forrestfield United
Forrestfield United FOR
3 1 0 2 5 5 0 3 — —
4
Wembley Downs
Wembley Downs WEM
3 0 1 2 3 10 -7 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kingsley Westside
Kingsley Westside KIN
3 2 1 0 5 0 +5 7 — —
2
Gwulup Croatia
Gwulup Croatia GWU
3 2 0 1 8 6 +2 6 — —
3
Gosnells City
Gosnells City GOS
3 0 2 1 3 5 -2 2 — —
4
FC Ashfield
FC Ashfield ASH
3 0 1 2 3 8 -5 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Rockingham City FC
Rockingham City FC ROC
3 3 0 0 9 3 +6 9 — —
2
Murdoch Uni Melville
Murdoch Uni Melville MUR
3 1 0 2 5 4 +1 3 — —
3
Cockburn City
Cockburn City COC
3 1 0 2 5 8 -3 3 — —
4
Canning City SC
Canning City SC CAN
3 1 0 2 3 7 -4 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Floreat Athena
Floreat Athena FLO
3 2 1 0 7 1 +6 7 — —
2
Subiaco AFC
Subiaco AFC SUB
3 2 0 1 9 5 +4 6 — —
3
Balga SC
Balga SC BAL
3 1 1 1 4 2 +2 4 — —
4
North Beach
North Beach NOR
3 0 0 3 0 12 -12 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mandurah City
Mandurah City MAN
3 2 1 0 5 1 +4 7 — —
2
Morley Windmills
Morley Windmills MOR
3 0 3 0 4 4 0 3 — —
3
Curtin Univ SC
Curtin Univ SC CUR
3 0 2 1 3 5 -2 2 — —
4
Kalamunda City
Kalamunda City KAL
3 0 2 1 2 4 -2 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Inglewood United
Inglewood United ING
3 2 1 0 5 1 +4 7 — —
2
Joondalup City
Joondalup City JOO
3 1 1 1 3 4 -1 4 — —
3
East Perth FC
East Perth FC EAS
3 1 0 2 2 4 -2 3 — —
4
Carramar Shamrock Rovers
Carramar Shamrock Rovers CAR
3 0 2 1 1 2 -1 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua