JXCL

Bảng xếp hạng

JXCL

Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Yichun Team
Yichun Team YIC
8 4 4 0 12 4 +8 16
T H H H B
—
2
Jiujiang Team
Jiujiang Team JIU
7 4 2 1 10 3 +7 14
T T T T B
—
3
Nanchang Team
Nanchang Team NAN
8 3 3 2 9 4 +5 12
H H H H T
—
4
Ganzhou Team
Ganzhou Team GAN
7 3 2 2 8 4 +4 11
T B B H H
—
5
Jingdezhen Team
Jingdezhen Team JIN
7 3 2 2 9 8 +1 11
T H B H B
—
6
Pingxiang Team
Pingxiang Team PIN
8 3 1 4 8 13 -5 10
T H H B H
—
7
Shangrao Team
Shangrao Team SHA
7 3 1 3 7 8 -1 10
H T B B T
—
8
Xinyu Team
Xinyu Team XIN
9 2 3 4 7 11 -4 9
T H H B H
—
9
Fuzhou Team
Fuzhou Team FUZ
7 2 2 3 5 10 -5 8
B B T B B
—
10
Yingtan Team
Yingtan Team YIN
7 1 3 3 6 11 -5 6
B T B B H
—
11
Ji'an Team
Ji'an Team JAT
7 0 3 4 5 10 -5 3
B B H T H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Vòng play-off: Tứ kết