FJCL

Bảng xếp hạng

FJCL

Cập nhật 16/10/2026 20:39

A

Second Stage – Bảng A

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xiamen Team
Xiamen Team XIA
7 7 0 0 18 2 +16 21
T T T T T
—
2
Fuzhou Team
Fuzhou Team FUZ
7 4 1 2 16 9 +7 12 — —
3
Putian Team
Putian Team PUT
8 3 0 5 9 10 -1 9 — —
4
Longyan Team
Longyan Team LON
8 2 1 5 9 25 -16 8 — —
5
Quanzhou Team
Quanzhou Team QUA
8 2 0 6 14 20 -6 6 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Second Stage – Bảng B

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zhangzhou Team
Zhangzhou Team ZHA
8 5 3 0 12 3 +9 17 — —
2
Ningde Team
Ningde Team NIN
8 5 2 1 19 5 +14 17
T H T H T
—
3
Nanping Team
Nanping Team NAN
8 2 2 4 9 13 -4 10 — —
4
Sanming Team
Sanming Team SAN
8 2 2 4 8 12 -4 6 — —
5
Pingtan Team
Pingtan Team PIN
8 1 1 6 5 20 -15 5 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Mùa

Mùa giải chính thức

(10 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xiamen Team
Xiamen Team XIA
9 9 0 0 29 1 +28 27 — —
2
Fuzhou Team
Fuzhou Team FUZ
9 8 0 1 23 6 +17 24 — —
3
Quanzhou Team
Quanzhou Team QUA
9 6 1 2 14 6 +8 19 — —
4
Longyan Team
Longyan Team LON
9 4 3 2 11 9 +2 15 — —
5
Putian Team
Putian Team PUT
9 5 0 4 13 10 +3 15 — —
6
Ningde Team
Ningde Team NIN
9 4 1 4 12 11 +1 13 — —
7
Nanping Team
Nanping Team NAN
9 2 1 6 5 19 -14 7 — —
8
Sanming Team
Sanming Team SAN
9 2 0 7 5 22 -17 6 — —
9
Zhangzhou Team
Zhangzhou Team ZHA
9 1 0 8 5 13 -8 3 — —
10
Pingtan Team
Pingtan Team PIN
9 1 0 8 4 24 -20 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Placement Matches Play-off tranh chức vô địch