Chinese U-20 League

Bảng xếp hạng

Chinese U-20 League

Cập nhật 03/11/2026 16:55

A

The Third Stage – Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Beijing Guoan U20
Beijing Guoan U20 BEI
9 7 1 1 20 10 +10 22
T T T B T
Zhejiang Professional FC U20
2
Zhejiang Professional FC U20
Zhejiang Professional FC U20 ZHE
9 6 1 2 17 5 +12 19
B B H T T
Beijing Guoan U20
3
Shanghai Shenhua U20
Shanghai Shenhua U20 SHA
9 5 2 2 20 12 +8 17
T T T T H
Shaanxi Union U20
4
Shaanxi Union U20
Shaanxi Union U20 SUN
9 3 1 5 11 22 -11 10
B T H T B
Shanghai Shenhua U20
5
Shenzhen Peng City U20
Shenzhen Peng City U20 SHE
9 0 4 5 5 14 -9 4
H B B B H
Tianjin Jinmen Tiger U20
6
Tianjin Jinmen Tiger U20
Tianjin Jinmen Tiger U20 TIA
9 1 1 7 8 18 -10 4
H B B B B
Shenzhen Peng City U20
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

The Third Stage – Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shandong Taishan U20
Shandong Taishan U20 SHA
9 6 2 1 16 6 +10 20
T T B H T
—
2
Guangdong Guangzhou Power U20
Guangdong Guangzhou Power U20 GUA
9 4 2 3 9 8 +1 14
T B T T T
—
3
Hubei Istar U20
Hubei Istar U20 HUB
9 4 1 4 15 17 -2 13
B T T T B
—
4
Shanghai Port U20
Shanghai Port U20 SPO
9 3 2 4 13 8 +5 11
H B T B B
—
5
Henan FC U20
Henan FC U20 HEN
9 2 3 4 6 14 -8 9
H B B B T
—
6
Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20 WUH
9 1 4 4 9 15 -6 7
H B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

The Third Stage – Bảng C

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Liaoning Tieren U20
Liaoning Tieren U20 LIA
5 3 1 1 6 3 +3 10
T H T T B
—
2
Qingdao West Coast U20
Qingdao West Coast U20 QWE
5 3 1 1 8 10 -2 10
T H T B T
—
3
Qingdao Hainiu U20
Qingdao Hainiu U20 QHA
5 2 2 1 6 4 +2 8
B H T H T
—
4
Yunnan Yukun U20
Yunnan Yukun U20 YUN
5 2 1 2 12 9 +3 7
B H B T T
—
5
Ningbo FC U20
Ningbo FC U20 NIN
5 2 0 3 7 8 -1 6
T T B B B
—
6
Jiangxi Lushan U20
Jiangxi Lushan U20 JIA
5 0 1 4 1 6 -5 1
B B B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

The Third Stage – Bảng D

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Nantong Zhiyun U20
Nantong Zhiyun U20 NAN
4 4 0 0 18 4 +14 12
T T T T
—
2
Shijiazhuang Gongfu U20
Shijiazhuang Gongfu U20 SHI
4 3 0 1 17 6 +11 9
B T T T
—
3
Qingdao Red Lions U20
Qingdao Red Lions U20 QIN
4 2 0 2 12 11 +1 6
T B T B
—
4
Wenzhou Yincai U20
Wenzhou Yincai U20 WEN
4 1 0 3 9 14 -5 3
B B B T
—
5
Linyi Yihu U20
Linyi Yihu U20 LIN
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
6
Lanzhou Longyuan Athletic U20
Lanzhou Longyuan Athletic U20 LAN
4 0 0 4 1 22 -21 0
B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

First Stage-1 – Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi Union U20
Shaanxi Union U20 SHA
5 5 0 0 15 2 +13 15 — Shanghai Shenhua U20
2
Qingdao West Coast U20
Qingdao West Coast U20 QIN
5 3 0 2 13 8 +5 9 — —
3
Shandong Taishan U20
Shandong Taishan U20 STA
5 3 0 2 15 4 +11 9 — —
4
Liaoning Tieren U20
Liaoning Tieren U20 LIA
5 3 0 2 12 8 +4 9 — —
5
Shijiazhuang Gongfu U20
Shijiazhuang Gongfu U20 SHI
5 1 0 4 6 18 -12 3 — —
6
Tianjin Dihua U20
Tianjin Dihua U20 TIA
5 0 0 5 1 22 -21 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

First Stage-1 – Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Beijing Guoan U20
Beijing Guoan U20 BEI
5 4 0 1 13 4 +9 12
T T T B T
Zhejiang Professional FC U20
2
Tianjin Jinmen Tiger U20
Tianjin Jinmen Tiger U20 TIA
5 3 1 1 11 6 +5 10 — Shenzhen Peng City U20
3
Shanghai Port U20
Shanghai Port U20 SHA
5 2 2 1 8 5 +3 8 — —
4
Qingdao Red Lions U20
Qingdao Red Lions U20 QIN
5 2 2 1 6 5 +1 8 — —
5
Jiangxi Lushan U20
Jiangxi Lushan U20 JIA
5 1 0 4 2 8 -6 3 — —
6
Linyi Yihu U20
Linyi Yihu U20 LIN
5 0 1 4 3 15 -12 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

First Stage-1 – Bảng C

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Shenhua U20
Shanghai Shenhua U20 SHA
4 3 1 0 14 3 +11 10
T T T H
Shaanxi Union U20
2
Hubei Istar U20
Hubei Istar U20 HUB
4 3 0 1 13 7 +6 9
T T T B
—
3
Ningbo FC U20
Ningbo FC U20 NIN
4 2 1 1 3 2 +1 7 — —
4
Yunnan Yukun U20
Yunnan Yukun U20 YUN
4 1 0 3 5 5 0 3 — —
5
Wenzhou FC U20
Wenzhou FC U20 WEN
4 0 0 4 1 19 -18 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

First Stage-1 – Bảng D

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shenzhen Peng City U20
Shenzhen Peng City U20 SHE
4 4 0 0 8 1 +7 12 — Tianjin Jinmen Tiger U20
2
Qingdao Hainiu U20
Qingdao Hainiu U20 QIN
4 1 2 1 3 3 0 5 — —
3
Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20 WUH
4 1 2 1 4 5 -1 5 — —
4
Lanzhou Longyuan Athletic U20
Lanzhou Longyuan Athletic U20 LAN
4 1 1 2 5 4 +1 4 — —
5
Wenzhou Yincai U20
Wenzhou Yincai U20 WEN
4 0 1 3 1 8 -7 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

First Stage-1 – Bảng E

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zhejiang Professional FC U20
Zhejiang Professional FC U20 ZHE
5 5 0 0 22 2 +20 15 — Beijing Guoan U20
2
Guangdong Guangzhou Power U20
Guangdong Guangzhou Power U20 GUA
5 4 0 1 13 2 +11 12
T B T T T
—
3
Henan FC U20
Henan FC U20 HEN
5 3 0 2 12 6 +6 9 — —
4
Nantong Zhiyun U20
Nantong Zhiyun U20 NAN
5 2 0 3 7 12 -5 6 — —
5
Yiwu Shangcheng School U20
Yiwu Shangcheng School U20 YIW
5 0 1 4 3 16 -13 1 — —
6
Guangzhou Rockgoal U20
Guangzhou Rockgoal U20 GRO
5 0 1 4 3 22 -19 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

First Stage-2 – Bảng A

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi Union U20
Shaanxi Union U20 SHA
4 2 1 1 7 5 +2 7
T H T B
Shanghai Shenhua U20
2
Shandong Taishan U20
Shandong Taishan U20 STA
4 2 1 1 6 3 +3 7
T B H T
—
3
Yunnan Yukun U20
Yunnan Yukun U20 YUN
4 2 1 1 3 4 -1 7
H B T T
—
4
Jiangxi Lushan U20
Jiangxi Lushan U20 JIA
4 1 2 1 6 6 0 5 — —
5
Qingdao West Coast U20
Qingdao West Coast U20 QIN
4 0 1 3 3 7 -4 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

First Stage-2 – Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangdong Guangzhou Power U20
Guangdong Guangzhou Power U20 GUA
5 4 1 0 12 5 +7 13 — —
2
Shanghai Port U20
Shanghai Port U20 SHA
5 4 0 1 14 4 +10 12 — —
3
Beijing Guoan U20
Beijing Guoan U20 BEI
5 3 0 2 16 8 +8 9 — Zhejiang Professional FC U20
4
Linyi Yihu U20
Linyi Yihu U20 LIN
5 1 2 2 5 5 0 5 — —
5
Qingdao Red Lions U20
Qingdao Red Lions U20 QIN
5 1 1 3 6 15 -9 4 — —
6
Wenzhou FC U20
Wenzhou FC U20 WEN
5 0 0 5 4 20 -16 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

First Stage-2 – Bảng C

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zhejiang Professional FC U20
Zhejiang Professional FC U20 ZHE
4 3 1 0 13 2 +11 10 — Beijing Guoan U20
2
Ningbo FC U20
Ningbo FC U20 NIN
4 1 3 0 7 2 +5 6 — —
3
Qingdao Hainiu U20
Qingdao Hainiu U20 QIN
4 1 2 1 8 7 +1 5 — —
4
Nantong Zhiyun U20
Nantong Zhiyun U20 NAN
4 1 2 1 3 3 0 5 — —
5
Wenzhou Yincai U20
Wenzhou Yincai U20 WEN
4 0 0 4 1 18 -17 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

First Stage-2 – Bảng D

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Shenhua U20
Shanghai Shenhua U20 SHA
5 4 1 0 24 4 +20 13
T T T T H
Shaanxi Union U20
2
Hubei Istar U20
Hubei Istar U20 HUB
5 4 1 0 23 5 +18 13 — —
3
Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20 WUH
5 2 1 2 9 8 +1 7 — —
4
Liaoning Tieren U20
Liaoning Tieren U20 LIA
5 1 1 3 7 13 -6 4 — —
5
Yiwu Shangcheng School U20
Yiwu Shangcheng School U20 YIW
5 1 0 4 4 20 -16 3 — —
6
Guangzhou Rockgoal U20
Guangzhou Rockgoal U20 GUA
5 1 0 4 7 24 -17 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

First Stage-2 – Bảng E

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tianjin Jinmen Tiger U20
Tianjin Jinmen Tiger U20 TJI
5 4 1 0 17 4 +13 13 — Shenzhen Peng City U20
2
Shenzhen Peng City U20
Shenzhen Peng City U20 SHE
5 4 0 1 13 2 +11 12 — Tianjin Jinmen Tiger U20
3
Henan FC U20
Henan FC U20 HEN
5 3 1 1 11 3 +8 10 — —
4
Shijiazhuang Gongfu U20
Shijiazhuang Gongfu U20 SHI
5 1 1 3 8 13 -5 4 — —
5
Lanzhou Longyuan Athletic U20
Lanzhou Longyuan Athletic U20 LAN
5 0 2 3 2 10 -8 2 — —
6
Tianjin Dihua U20
Tianjin Dihua U20 TDI
5 0 1 4 4 23 -19 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Second Stage – Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Shenhua U20
Shanghai Shenhua U20 SHA
10 7 1 2 16 7 +9 22 — Shaanxi Union U20
2
Zhejiang Professional FC U20
Zhejiang Professional FC U20 ZHE
10 6 2 2 20 10 +10 20 — Beijing Guoan U20
3
Tianjin Jinmen Tiger U20
Tianjin Jinmen Tiger U20 TIA
10 5 3 2 14 7 +7 18 — Shenzhen Peng City U20
4
Shenzhen Peng City U20
Shenzhen Peng City U20 SHE
10 3 3 4 8 13 -5 12 — Tianjin Jinmen Tiger U20
5
Shaanxi Union U20
Shaanxi Union U20 SUN
10 2 1 7 8 17 -9 7 — Shanghai Shenhua U20
6
Guangdong Guangzhou Power U20
Guangdong Guangzhou Power U20 GUA
10 0 4 6 3 15 -12 4 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Second Stage – Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Beijing Guoan U20
Beijing Guoan U20 BEI
10 7 2 1 22 8 +14 23 — Zhejiang Professional FC U20
2
Shanghai Port U20
Shanghai Port U20 SHA
10 6 2 2 18 9 +9 20 — —
3
Shandong Taishan U20
Shandong Taishan U20 STA
10 4 2 4 14 15 -1 14 — —
4
Henan FC U20
Henan FC U20 HEN
10 4 1 5 11 14 -3 13 — —
5
Hubei Istar U20
Hubei Istar U20 HUB
10 2 2 6 17 28 -11 8 — —
6
Ningbo FC U20
Ningbo FC U20 NIN
10 2 1 7 8 16 -8 7 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Second Stage – Bảng C

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20 WUH
5 3 1 1 9 8 +1 10 — —
2
Qingdao West Coast U20
Qingdao West Coast U20 QWE
5 2 1 2 4 4 0 7 — —
3
Liaoning Tieren U20
Liaoning Tieren U20 LIA
5 2 1 2 7 7 0 7 — —
4
Yunnan Yukun U20
Yunnan Yukun U20 YUN
5 2 1 2 8 6 +2 7
B H B T T
—
5
Qingdao Hainiu U20
Qingdao Hainiu U20 QHA
5 1 3 1 4 5 -1 6 — —
6
Nantong Zhiyun U20
Nantong Zhiyun U20 NAN
5 1 1 3 5 7 -2 4 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Second Stage – Bảng D

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jiangxi Lushan U20
Jiangxi Lushan U20 JIA
5 4 1 0 17 3 +14 13 — —
2
Qingdao Red Lions U20
Qingdao Red Lions U20 QIN
5 3 1 1 15 9 +6 10 — —
3
Linyi Yihu U20
Linyi Yihu U20 LIN
5 3 0 2 13 9 +4 9 — —
4
Lanzhou Longyuan Athletic U20
Lanzhou Longyuan Athletic U20 LAN
5 2 1 2 12 11 +1 7 — —
5
Shijiazhuang Gongfu U20
Shijiazhuang Gongfu U20 SHI
5 1 0 4 5 15 -10 3 — —
6
Wenzhou Yincai U20
Wenzhou Yincai U20 WEN
5 0 1 4 7 22 -15 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Vòng play-off