SCO League Cup

Bảng xếp hạng

SCO League Cup

Cập nhật 30/10/2026 12:41

A

Bảng A

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C. ABE
4 4 0 0 11 2 +9 12 — —
2
Queen's Park
Queen's Park QPA
4 3 0 1 9 4 +5 9 — —
3
Kelty Hearts
Kelty Hearts KEL
4 1 1 2 4 8 -4 5 — —
4
Queen of South
Queen of South QSO
4 1 1 2 6 8 -2 4 — —
5
Brora Rangers
Brora Rangers BRO
4 0 0 4 3 11 -8 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dundee United
Dundee United DUN
4 3 0 1 8 1 +7 9 — —
2
Montrose
Montrose MON
4 3 0 1 5 2 +3 9 — —
3
Arbroath
Arbroath ARB
4 2 0 2 3 6 -3 6 — —
4
Stirling Albion
Stirling Albion STI
4 1 0 3 3 5 -2 3 — —
5
Spartans
Spartans SPA
4 1 0 3 4 9 -5 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C. SMI
4 3 0 1 12 4 +8 9 — —
2
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic DUN
4 3 0 1 10 4 +6 9 — —
3
East Kilbride
East Kilbride EAS
4 2 0 2 13 10 +3 6 — —
4
Dumbarton
Dumbarton DUM
4 1 0 3 6 13 -7 3 — —
5
Cove Rangers
Cove Rangers COV
4 1 0 3 3 13 -10 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ross County F.C.
Ross County F.C. ROS
4 3 1 0 11 3 +8 11 — —
2
Dundee F.C.
Dundee F.C. DUN
4 3 1 0 14 3 +11 10 — —
3
Clyde
Clyde CLY
4 2 0 2 6 8 -2 6 — —
4
Airdrie United
Airdrie United AIR
4 1 0 3 5 8 -3 3 — —
5
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC ANN
4 0 0 4 2 16 -14 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Stenhousemuir
Stenhousemuir STE
4 2 2 0 6 3 +3 10 — —
2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC PAR
4 2 2 0 13 3 +10 9 — —
3
Livingston F.C.
Livingston F.C. LIV
4 2 2 0 11 1 +10 8 — —
4
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC FOR
4 1 0 3 3 15 -12 3 — —
5
Brechin City
Brechin City BRE
4 0 0 4 2 13 -11 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Inverness
Inverness INV
4 3 1 0 5 1 +4 11 — —
2
East Fife
East Fife EAS
4 2 2 0 7 3 +4 9 — —
3
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C. SJO
4 2 1 1 6 2 +4 7 — —
4
Linlithgow Rose
Linlithgow Rose LIN
4 1 0 3 2 7 -5 3 — —
5
Greenock Morton
Greenock Morton GRE
4 0 0 4 0 7 -7 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ayr United
Ayr United AYR
4 4 0 0 10 3 +7 12 — —
2
Falkirk
Falkirk FAL
4 2 1 1 9 2 +7 7 — —
3
Edinburgh City
Edinburgh City EDI
4 2 0 2 4 7 -3 6 — —
4
Alloa Athletic
Alloa Athletic ALL
4 0 2 2 4 9 -5 4 — —
5
Stranraer
Stranraer STR
4 0 1 3 4 10 -6 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C. KIL
4 2 2 0 2 0 +2 9 — —
2
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C. HAM
4 2 1 1 7 2 +5 8 — —
3
Raith Rovers
Raith Rovers RAI
4 2 2 0 5 2 +3 8 — —
4
Peterhead
Peterhead PET
4 1 1 2 3 3 0 5 — —
5
Elgin City
Elgin City ELG
4 0 0 4 2 12 -10 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Ran

Ranking of second placed teams

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dundee F.C.
Dundee F.C. DUN
4 3 1 0 14 3 +11 10 — —
2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC PAR
4 2 2 0 13 3 +10 9 — —
3
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic DAT
4 3 0 1 10 4 +6 9 — —
4
Queen's Park
Queen's Park QUE
4 3 0 1 9 4 +5 9 — —
5
East Fife
East Fife EAS
4 2 2 0 7 3 +4 9 — —
6
Montrose
Montrose MON
4 3 0 1 5 2 +3 9 — —
7
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C. HAM
4 2 1 1 7 2 +5 8 — —
8
Falkirk
Falkirk FAL
4 2 1 1 9 2 +7 7 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Vòng play-off: Vòng 16 đội Có khả năng đi tiếp