AFC Champions League Two

Bảng xếp hạng

AFC Champions League Two

Cập nhật 05/11/2026 03:11

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al Wahda(UAE)
Al Wahda(UAE) WAH
4 3 0 1 8 6 +2 9
T T T B
—
2
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC KUW
4 2 0 2 8 7 +1 6
B T T B
—
3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi NAS
4 1 1 2 4 5 -1 4
H B B T
—
4
Al Khaldiya
Al Khaldiya KHA
4 1 1 2 4 6 -2 4
H B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al-Jazira(UAE)
Al-Jazira(UAE) JAZ
4 3 1 0 9 3 +6 10
H T T T
—
2
Arkadag FK
Arkadag FK ARK
4 2 1 1 3 2 +1 7
T B H T
—
3
Al-Muharraq
Al-Muharraq MUH
4 1 0 3 4 8 -4 3
B T B B
—
4
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC GOL
4 0 2 2 0 3 -3 2
H B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al Taawoun
Al Taawoun TAA
4 3 1 0 8 3 +5 10
H T T T
—
2
Al-Rayyan Sports Club
Al-Rayyan Sports Club RAY
4 3 0 1 11 6 +5 9
T B T T
—
3
Al-Faisaly Amman
Al-Faisaly Amman FAI
4 1 0 3 6 9 -3 3
B T B B
—
4
Al Nahda SC
Al Nahda SC NAH
4 0 1 3 2 9 -7 1
H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al Shorta
Al Shorta SHO
4 3 1 0 8 3 +5 10 — —
2
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid) HUS
4 1 2 1 6 6 0 5 — —
3
Al Seeb SC
Al Seeb SC SEE
4 1 1 2 2 4 -2 4 — —
4
East Bengal FC
East Bengal FC EAS
4 0 2 2 4 7 -3 2
H B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Persib Bandung
Persib Bandung PER
4 4 0 0 6 1 +5 12
T T T T
—
2
FC Seoul
FC Seoul SEO
4 2 0 2 8 4 +4 6
B B T T
—
3
Melbourne Victory
Melbourne Victory MEL
4 1 1 2 5 5 0 4
H T B B
—
4
The Cong-Viettel
The Cong-Viettel CON
4 0 1 3 1 10 -9 1
H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Lion City Sailors
Lion City Sailors LIO
3 2 1 0 4 1 +3 7 — Adelaide United
2
Adelaide United
Adelaide United ADE
3 2 0 1 5 3 +2 6
T T B
Lion City Sailors
3
BG Pathum United
BG Pathum United BPU
3 1 1 1 5 3 +2 4 — Tai Po
4
Tai Po
Tai Po TAI
3 0 0 3 0 7 -7 0
B B B
BG Pathum United
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Machida Zelvia
Machida Zelvia MAC
3 3 0 0 4 0 +4 9 — Shanghai Shenhua
2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC PRE
3 1 1 1 5 3 +2 4 — Tampines Rovers FC
3
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua SHA
3 1 1 1 2 2 0 4
T H B
Machida Zelvia
4
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC TAM
3 0 0 3 2 8 -6 0
B B B
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC PHN
3 3 0 0 6 2 +4 9
T T T
Kitchee
2
Gangwon FC
Gangwon FC GAN
3 1 1 1 2 2 0 4
H B T
Kuching City FC
3
Kitchee
Kitchee KIT
3 0 2 1 1 3 -2 2
H H B
Phnom Penh Crown FC
4
Kuching City FC
Kuching City FC KUC
3 0 1 2 2 4 -2 1
B H B
Gangwon FC
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp