VIE U21 Championship

Bảng xếp hạng

VIE U21 Championship

A1

Bảng A1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Viettel FC U21
Viettel FC U21 VIE
3 2 1 0 9 2 +7 7
T T T T B
—
2
T T Hanoi U21
T T Hanoi U21 HAN
3 2 1 0 7 1 +6 7
H T T H H
—
3
PVF Vietnam U21
PVF Vietnam U21 PVF
3 1 0 2 6 3 +3 3
B T H H H
—
4
Ha Noi Bulls U21
Ha Noi Bulls U21 HNB
3 0 0 3 0 16 -16 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A2

Bảng A2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
TP Ho Chi Minh  U21
TP Ho Chi Minh U21 THC
1 1 0 0 2 0 +2 3
T B T B B
—
2
T T Hanoi U21
T T Hanoi U21 HAN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T T H H
—
3
PVF CAND U21
PVF CAND U21 PVF
1 0 1 0 1 1 0 1
T H T T B
—
4
Hung Vuong An Giang U21
Hung Vuong An Giang U21 HUN
1 0 0 1 0 2 -2 0
B T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B1

Bảng B1

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
PVF CAND U21
PVF CAND U21 PVF
4 3 1 0 10 3 +7 10
T H T T B
—
2
Song Lam Nghe An U21
Song Lam Nghe An U21 SON
4 2 1 1 4 2 +2 7
T H T H T
—
3
Cong An Ha Noi U21
Cong An Ha Noi U21 CON
4 2 1 1 7 6 +1 7
T B T H H
—
4
Thanh Hoa U21
Thanh Hoa U21 THA
4 1 1 2 3 8 -5 4
B T H H B
—
5
TTBD Phu Dong U21
TTBD Phu Dong U21 TTB
4 0 0 4 1 6 -5 0
T H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B2

Bảng B2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hoang Anh Gia Lai U21
Hoang Anh Gia Lai U21 HOA
1 1 0 0 2 0 +2 3
T B H H B
—
2
Song Lam Nghe An U21
Song Lam Nghe An U21 SON
1 0 1 0 1 1 0 1
T H T H T
—
3
Viettel FC U21
Viettel FC U21 VIE
1 0 1 0 1 1 0 1
T T T T B
—
4
Tay Ninh U21
Tay Ninh U21 TAY
1 0 0 1 0 2 -2 0
T B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C1

Bảng C1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hoang Anh Gia Lai U21
Hoang Anh Gia Lai U21 HOA
3 3 0 0 9 3 +6 9
T B H H B
—
2
SHB Da Nang U21
SHB Da Nang U21 SHB
3 2 0 1 3 1 +2 6
T T H B B
—
3
TP Ho Chi Minh  U21
TP Ho Chi Minh U21 THC
3 1 0 2 5 3 +2 3
T B T B B
—
4
TTHL TDTT Gia Lai U21
TTHL TDTT Gia Lai U21 TTH
3 0 0 3 2 12 -10 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C2

Bảng C2

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
PVF Vietnam U21
PVF Vietnam U21 PVF
1 1 0 0 4 0 +4 3
B T H H H
—
2
SHB Da Nang U21
SHB Da Nang U21 SHB
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T H B B
—
3
Cong An Ha Noi U21
Cong An Ha Noi U21 CON
1 0 0 1 1 2 -1 0
T B T H H
—
4
Dong Nai U21
Dong Nai U21 DON
1 0 0 1 0 4 -4 0
T T B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dong Nai U21
Dong Nai U21 DON
3 3 0 0 7 1 +6 9
T T B B T
—
2
Tay Ninh U21
Tay Ninh U21 TAY
3 2 0 1 8 4 +4 6
T B B B B
—
3
Hung Vuong An Giang U21
Hung Vuong An Giang U21 HUN
3 1 0 2 4 9 -5 3
B T B B B
—
4
Can Tho U21
Can Tho U21 CAN
3 0 0 3 1 6 -5 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua