Bảng xếp hạng
OCA Asian Games
Cập nhật 25/09/2026 19:18
A
Bảng A
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan U23
JPN
|
3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 0 | +12 | 9 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Thailand U23
THA
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | +2 | 6 |
T
T
B
|
— |
| 3 |
Kyrgyzstan U23
KGZ
|
3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 10 | -4 | 3 |
B
B
T
|
— |
| 4 |
Hong Kong U23
HKG
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B
Bảng B
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
China U23
CHN
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 5 |
T
H
H
|
— |
| 2 |
North Korea U23
PRK
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | +2 | 4 |
B
H
T
|
— |
| 3 |
Iran U23
IRN
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
T
H
B
|
— |
| 4 |
United Arab Emirates U23
UAE
|
3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 |
B
H
H
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
C
Bảng C
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uzbekistan U23
UZB
|
3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | +8 | 9 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Vietnam U23
VIE
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | — | — |
| 3 |
Philippines U23
PHI
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
B
B
T
|
— |
| 4 |
Kuwait U23
KUW
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
H
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
D
Bảng D
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Korea U23
KOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
T
T
|
— |
| 2 |
Saudi Arabia U23
KSA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | — | — |
| 3 |
Qatar U23
QAT
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng:
Đi tiếp