Bảng xếp hạng
OCA Women's Asian Games
Cập nhật 21/09/2026 19:31
E
Bảng E
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan Women
JPN
|
3 | 3 | 0 | 0 | 20 | 0 | +20 | 9 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Chinese Taipei Women
TPE
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 6 |
T
T
B
|
— |
| 3 |
Vietnam Women
VIE
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 10 | -9 | 1 |
B
B
H
|
— |
| 4 |
Thailand Women
THA
|
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 9 | -9 | 1 |
B
B
H
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
F
Bảng F
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Korea Women
PRK
|
3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 1 | +18 | 7 | — | — |
| 2 |
South Korea Women
KOR
|
3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | +11 | 7 |
T
T
H
|
— |
| 3 |
Myanmar Women
MYA
|
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 13 | -13 | 1 |
B
B
H
|
— |
| 4 |
Bangladesh Women
BAN
|
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 16 | -16 | 1 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
G
Bảng G
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
China Women
CHN
|
3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | +8 | 7 | — | — |
| 2 |
Uzbekistan Women
UZB
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | +1 | 5 |
H
H
T
|
— |
| 3 |
Philippines Women
PHI
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | — | — |
| 4 |
China Hong Kong Women
CHI
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Ran
Ranking of third placed teams
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Philippines Women
PHI
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | — | — |
| 2 |
Vietnam Women
VIE
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 10 | -9 | 1 |
B
B
H
|
— |
| 3 |
Myanmar Women
MYA
|
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 13 | -13 | 1 |
B
B
H
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng:
Đi tiếp