ROM Cup

Bảng xếp hạng

ROM Cup

Cập nhật 30/10/2026 04:54

A

Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC UT Arad
FC UT Arad UAR
2 1 1 0 5 2 +3 4 — —
2
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923 RAP
2 1 1 0 2 0 +2 4 — —
3
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara COR
2 1 1 0 1 0 +1 4
T H
—
4
FC Botosani
FC Botosani BOT
2 0 1 1 2 3 -1 1 — —
5
ASU Politehnica Timișoara
ASU Politehnica Timișoara ASU
2 0 1 1 1 3 -2 1 — —
6
Minerul Lupeni
Minerul Lupeni MIN
2 0 1 1 1 4 -3 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj UNI
2 2 0 0 4 1 +3 6 — —
2
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna CON
2 1 1 0 6 3 +3 4
T H
—
3
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti PET
2 1 0 1 6 1 +5 3 — —
4
CFR Cluj
CFR Cluj CFR
2 1 0 1 4 4 0 3 — —
5
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe SEP
2 0 1 1 2 4 -2 1 — —
6
AFC Progresul Spartac Bucuresti
AFC Progresul Spartac Bucuresti PRO
2 0 0 2 2 11 -9 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea BIH
2 1 1 0 4 3 +1 4 — —
2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB FOT
2 1 0 1 5 1 +4 3 — —
3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc CSI
2 1 0 1 3 2 +1 3 — —
4
A.C.F. Gloria Bistrita
A.C.F. Gloria Bistrita GLO
2 1 0 1 1 2 -1 3 — —
5
Arges
Arges ARG
2 1 0 1 3 5 -2 3 — —
6
ASC Corona Brasov
ASC Corona Brasov ASC
2 0 1 1 2 5 -3 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 1948 DIN
2 2 0 0 9 3 +6 6 — —
2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova UNI
2 1 1 0 3 2 +1 4 — Egnatia
3
FC Voluntari
FC Voluntari VOL
2 1 1 0 2 1 +1 4
T H
—
4
FC Bacau
FC Bacau BAC
2 0 1 1 1 2 -1 1 — —
5
Sporting Liesti
Sporting Liesti SLI
2 0 1 1 1 4 -3 1 — —
6
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste CHI
2 0 0 2 2 6 -4 0 — Gloria Popesti-Leordeni
T = Thắng H = Hòa B = Thua