Thai T2

Bảng xếp hạng

Thai T2

Cập nhật 01/11/2026 21:00

Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Khonkaen United
Khonkaen United KHO
9 7 0 2 18 7 +11 21
B T T T T
—
2
Nongbua Pitchaya FC
Nongbua Pitchaya FC NON
9 5 2 2 24 12 +12 17
H T B T T
Chachoengsao Hi-Tek
3
TPF Uttaradit
TPF Uttaradit TPF
9 4 4 1 17 12 +5 16
T H B T H
—
4
Nakhon Ratchasima Mazda FC
Nakhon Ratchasima Mazda FC NRA
9 4 3 2 16 11 +5 15
H T T T T
—
5
PT Satun FC
PT Satun FC PSA
9 4 3 2 16 11 +5 15
T H H T H
—
6
Kanchanaburi Power FC
Kanchanaburi Power FC KAN
9 3 5 1 17 12 +5 14
B T H T H
—
7
Muangthong United
Muangthong United MUA
9 4 2 3 10 8 +2 14
B B H T T
—
8
Chainat Hornbill FC
Chainat Hornbill FC CHA
9 4 2 3 15 16 -1 14
T B T B H
—
9
Chiangmai United FC
Chiangmai United FC CHI
9 3 3 3 10 9 +1 12
T B H H H
—
10
Nakhon Pathom FC
Nakhon Pathom FC NPA
9 2 5 2 8 11 -3 11
T B T B H
—
11
Phrae United FC
Phrae United FC PHR
9 3 2 4 8 11 -3 11
T T B H B
—
12
Chanthaburi FC
Chanthaburi FC CHN
9 2 4 3 8 6 +2 10
H T H H B
—
13
BEC Tero Sasana
BEC Tero Sasana BEC
9 3 1 5 11 20 -9 10
H B T B B
—
14
Muang Loei United
Muang Loei United MLU
9 2 3 4 14 15 -1 9
H B H B B
—
15
Pattaya Discovery United FC
Pattaya Discovery United FC PAT
9 2 3 4 8 16 -8 9
H T B B H
—
16
Songkhla FC
Songkhla FC SON
9 1 4 4 11 16 -5 7
B B H H B
—
17
Mahasarakham SBT FC
Mahasarakham SBT FC MAH
9 1 4 4 7 15 -8 7
B B H B T
—
18
Kasetsart FC
Kasetsart FC KAS
9 1 2 6 8 18 -10 5
B T B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Xuống hạng Thăng hạng Play-off thăng hạng