Guizhou Wufeng Cup

Bảng xếp hạng

Guizhou Wufeng Cup

A

Bảng A

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wangmu Youth
Wangmu Youth WAN
3 2 1 0 16 3 +13 7
H T B H H
—
2
Hong Da
Hong Da HON
2 2 0 0 11 2 +9 6
T T T T B
—
3
Lan Yue
Lan Yue LAN
3 1 1 1 5 7 -2 5
T T T H B
—
4
Diversity Veterans
Diversity Veterans DIV
2 0 0 2 2 10 -8 0
B B T B B
—
5
Zhuiqiu Person
Zhuiqiu Person ZHU
2 0 0 2 1 13 -12 0
B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hongyan Village Ⅰ
Hongyan Village Ⅰ HON
3 1 2 0 9 0 +9 6
H T T T B
—
2
Diversification
Diversification DIV
2 1 1 0 10 1 +9 5
T H T T H
—
3
Tuanpo Village
Tuanpo Village TUA
2 1 1 0 8 0 +8 4
H T B T H
—
4
Halftime Brothers
Halftime Brothers HAL
1 0 0 1 0 8 -8 0
B B T B B
—
5
Jingchi Team
Jingchi Team JIN
2 0 0 2 1 19 -18 0
B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ziyun Agricultural Tourism Group
Ziyun Agricultural Tourism Group ZIY
1 1 0 0 3 1 +2 3
T T B H H
—
2
Hongda Hongxing
Hongda Hongxing HON
1 1 0 0 3 2 +1 3
T T T T B
—
3
Chengfa Group
Chengfa Group CHE
2 1 0 1 4 5 -1 3
T H H T B
—
4
Changshun August
Changshun August CHA
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T B
—
5
Hongyan Village Ⅱ
Hongyan Village Ⅱ HVI
2 0 0 2 4 6 -2 0
B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Luodian Football Association
Luodian Football Association LUO
2 2 0 0 12 1 +11 6
T T T T T
—
2
Yaopu Youth
Yaopu Youth YAO
2 2 0 0 12 2 +10 6
T T B B B
—
3
Qinglong County
Qinglong County QIN
2 2 0 0 11 1 +10 6
T T T B H
—
4
Chenfeng Youth
Chenfeng Youth CHE
2 0 0 2 1 7 -6 0
B T B T B
—
5
Fengye
Fengye FEN
2 0 0 2 1 13 -12 0
B B B B
—
6
Ziyun No.3 Middle School
Ziyun No.3 Middle School ZIY
2 0 0 2 2 15 -13 0
B B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Vòng loại trực tiếp