BEL First Amateur Division

Bảng xếp hạng

BEL First Amateur Division

Cập nhật 01/11/2026 22:56

ACF

ACFF

(12 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Union Rochefortoise
Union Rochefortoise URO
11 6 3 2 22 10 +12 21 — —
2
Union Saint-Gilloise II
Union Saint-Gilloise II USA
11 6 3 2 21 13 +8 21 — —
3
Royal Union Tubize-Braine
Royal Union Tubize-Braine ROY
11 6 2 3 17 12 +5 20 — —
4
RWDM Brussels
RWDM Brussels RWD
11 6 2 3 16 13 +3 20
B T B B H
—
5
RFC Meux
RFC Meux RFC
11 6 2 3 14 11 +3 20
H B T B T
—
6
RAEC Mons
RAEC Mons RAE
11 5 3 3 25 15 +10 18
B H T T B
—
7
Olympic Charleroi
Olympic Charleroi OLY
11 5 3 3 15 17 -2 18 — —
8
Charleroi B
Charleroi B CHA
11 3 4 4 12 13 -1 13 — —
9
Standard Liege II
Standard Liege II STA
11 3 2 6 9 10 -1 11 — —
10
Habay la Neuve
Habay la Neuve HAB
10 2 3 5 8 13 -5 9
H B H T B
—
11
RCS Onhaye
RCS Onhaye RCS
10 2 1 7 11 22 -11 7 — —
12
FC Flenu
FC Flenu FLE
11 0 2 9 11 32 -21 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
VV

VV

(16 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
KFC Mandel United
KFC Mandel United KMA
10 7 1 2 19 9 +10 22
T T T T T
—
2
KFC Houtvenne
KFC Houtvenne KHO
10 7 1 2 21 13 +8 22
B T T H B
—
3
SK Roeselare
SK Roeselare ROE
10 6 3 1 18 5 +13 21
T T H T T
—
4
Leuven B
Leuven B LEU
10 5 3 2 24 19 +5 18 — —
5
KSK Heist
KSK Heist KSK
10 5 2 3 22 13 +9 17
T H T T T
—
6
Thes Sport
Thes Sport THE
10 4 4 2 16 11 +5 16
H B H T T
—
7
Merelbeke
Merelbeke MER
10 4 3 3 14 12 +2 15
H B T H B
—
8
Belisia bilzen
Belisia bilzen BEL
10 4 2 4 17 18 -1 14
B H T B T
—
9
Hoogstraten VV
Hoogstraten VV HOO
10 3 4 3 23 17 +6 13
T T H T B
—
10
Dessel Sport
Dessel Sport DES
10 3 3 4 21 23 -2 12
T B B H B
—
11
Royal Knokke
Royal Knokke ROY
10 3 1 6 11 17 -6 10
T B B B B
—
12
Tienen
Tienen TIE
10 2 3 5 14 17 -3 9 — —
13
Lyra-Lierse Berlaar
Lyra-Lierse Berlaar LYR
10 2 3 5 17 21 -4 9
B B B T B
—
14
Cercle Brugge II
Cercle Brugge II CER
10 2 3 5 15 24 -9 9
B T H B H
—
15
Sporting West Harelbeke
Sporting West Harelbeke SWE
10 2 1 7 8 26 -18 7
B T B B T
—
16
zelzate
zelzate ZEL
10 1 3 6 10 25 -15 6
H B B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua