FRA Championnat National 2

Bảng xếp hạng

FRA Championnat National 2

Cập nhật 02/11/2026 10:03

A

Bảng A

(14 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
US Castanet-Tolosan
US Castanet-Tolosan CAS
6 4 2 0 7 2 +5 14
T T T T H
—
2
Onet-Le-Château
Onet-Le-Château ONE
6 4 0 2 10 5 +5 12
B T T T T
—
3
Pau FC II
Pau FC II PAU
6 3 2 1 15 8 +7 11
T B T H T
—
4
Rodez II
Rodez II ROD
6 3 1 2 7 5 +2 10
B B T H T
—
5
FC Bassin d'Arcachon
FC Bassin d'Arcachon BAS
6 3 1 2 6 4 +2 10
T T B H B
—
6
Genets Anglet
Genets Anglet GEN
6 3 1 2 6 5 +1 10
B T T T H
—
7
Toulouse FC II
Toulouse FC II TOU
6 3 1 2 6 6 0 10
B T B H T
—
8
FCE Merignac Arlac
FCE Merignac Arlac FCE
6 3 0 3 6 10 -4 9
T T B B B
—
9
Colomiers
Colomiers COL
6 2 2 2 7 6 +1 8
T B T B H
—
10
Trélissac-Antonne
Trélissac-Antonne TRE
6 2 1 3 4 4 0 7
T H B B B
—
11
Blagnac
Blagnac BLA
5 1 2 2 7 6 +1 5
B H B T H
—
12
Chamalieres
Chamalieres CHA
5 1 1 3 3 7 -4 4
B B H B T
—
13
Lege-Cap-Ferret
Lege-Cap-Ferret LEG
6 0 3 3 5 12 -7 3
H B B H B
—
14
SA Gazinet-Cestas
SA Gazinet-Cestas SGC
6 0 1 5 1 10 -9 1
B B B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(14 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Vendée Fontenay Foot
Vendée Fontenay Foot VEN
6 4 1 1 12 5 +7 13
T H T T T
—
2
USSA Vertou
USSA Vertou USS
6 4 1 1 10 5 +5 13
T H T T T
—
3
Les Sables Vendée
Les Sables Vendée SAB
5 3 2 0 11 4 +7 11
T H H T T
—
4
FC Nantes B
FC Nantes B NAN
5 3 2 0 7 2 +5 11
H T T T H
—
5
AS Panazol
AS Panazol PAN
6 3 1 2 10 10 0 10
B T T B H
—
6
Avoine Chinon
Avoine Chinon AVO
6 2 2 2 9 8 +1 8
H T B T B
—
7
Sable Sur Sarthe
Sable Sur Sarthe SSS
5 2 1 2 7 6 +1 7
T T B B H
—
8
La Chataigneraie
La Chataigneraie CHA
5 2 1 2 4 5 -1 7
B T T H B
—
9
US St. Philbert de Grandlieu
US St. Philbert de Grandlieu SPG
5 1 3 1 7 7 0 6
T B H H H
—
10
FC Challans
FC Challans CHL
6 2 0 4 6 9 -3 6
B B B B T
—
11
Le Mans B
Le Mans B MAN
5 1 2 2 4 6 -2 5
T B H B H
—
12
Stade Lavallois II
Stade Lavallois II STA
6 1 1 4 10 14 -4 4
B B B T H
—
13
US Chauvigny
US Chauvigny CHV
6 1 1 4 8 15 -7 4
B H T B B
—
14
US Alençon
US Alençon ALE
6 1 0 5 5 14 -9 3
T B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(14 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
OC Cesson-Sévigné
OC Cesson-Sévigné OCS
6 5 1 0 14 4 +10 16
T T H T T
—
2
Stade Rennais II
Stade Rennais II SRE
6 4 2 0 16 6 +10 14
H T H T T
—
3
AF Virois
AF Virois AVI
5 4 1 0 9 3 +6 13
H T T T T
—
4
Guingamp B
Guingamp B GUI
5 3 2 0 7 1 +6 11
T H H T T
—
5
Saint-Pierre Milizac
Saint-Pierre Milizac SPI
6 3 1 2 12 8 +4 10
H B B T T
—
6
Tour d'Auvergne de Rennes
Tour d'Auvergne de Rennes TOU
5 2 3 0 6 3 +3 9
H H T H T
—
7
As Vitré
As Vitré VIT
5 2 2 1 8 5 +3 8
T T H H B
—
8
Caen II
Caen II CAE
6 2 2 2 13 11 +2 8
T H H B B
—
9
AS PTT Caen
AS PTT Caen PTT
6 2 1 3 5 12 -7 7
B H T B T
—
10
Ginglin Cesson
Ginglin Cesson GIN
6 1 2 3 10 15 -5 5
H B T H B
—
11
Saint-Lô Manche
Saint-Lô Manche SLO
5 1 1 3 8 9 -1 4
B H T B B
—
12
Vannes
Vannes VAN
6 0 2 4 7 15 -8 2
B B H H B
—
13
Stade Brestois II
Stade Brestois II SBR
5 0 0 5 1 10 -9 0
B B B B B
—
14
Lannion
Lannion LAN
6 0 0 6 3 17 -14 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(14 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Lille B
Lille B LIL
6 5 0 1 13 3 +10 15
T T B T T
—
2
Balagne
Balagne BAL
6 3 2 1 15 7 +8 11
B T T H T
—
3
Croix Iris CF
Croix Iris CF CRO
6 3 2 1 9 5 +4 11
T T B H T
—
4
Olympique Saint-Quentinois
Olympique Saint-Quentinois OSA
6 3 1 2 9 6 +3 10
T B T H T
—
5
Red Star FC Ⅱ
Red Star FC Ⅱ RED
6 2 2 2 6 4 +2 8
H B T T B
—
6
Oissel
Oissel OIS
6 2 2 2 11 12 -1 8
T H T B H
—
7
Bastia II
Bastia II BAS
6 2 2 2 5 8 -3 8
H H B T T
—
8
Steenvoorde
Steenvoorde STE
6 2 1 3 5 12 -7 7
B B T H B
—
9
AS Saint-Ouen L'Aumône
AS Saint-Ouen L'Aumône SOU
4 2 0 2 7 4 +3 6
T B T B
—
10
Versailles 78 II
Versailles 78 II VER
6 1 3 2 9 10 -1 6
H B T B H
—
11
AS Trouville-Deauville-Villers
AS Trouville-Deauville-Villers TRO
6 1 3 2 6 9 -3 6
H H B H B
—
12
Saint Amand FC
Saint Amand FC SAM
6 1 2 3 4 8 -4 5
H B B H B
—
13
US Vimy
US Vimy VIM
5 1 1 3 7 12 -5 4
B H T B B
—
14
C'Chartres Football
C'Chartres Football CHA
5 1 1 3 4 10 -6 4
B B H B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(14 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
APM Metz
APM Metz APM
5 5 0 0 12 2 +10 15
T T T T T
—
2
Strasbourg II
Strasbourg II STR
6 4 1 1 13 5 +8 13
T B T T T
—
3
SFC Neuilly sur Marne
SFC Neuilly sur Marne SFC
6 4 0 2 12 7 +5 12
T T T B B
—
4
Nancy II
Nancy II NAN
4 3 0 1 12 4 +8 9
B T T T
—
5
FCM Aubervilliers
FCM Aubervilliers FCM
6 2 3 1 8 7 +1 9
H H T B H
—
6
US Torcy
US Torcy TOR
6 1 5 0 8 4 +4 8
T H H H H
—
7
Metz B
Metz B MET
6 1 4 1 5 5 0 7
H T H H H
—
8
Olympique Charleville Prix AM
Olympique Charleville Prix AM OCH
6 2 1 3 6 8 -2 7
T B B B H
—
9
US Ivry
US Ivry IVR
6 2 1 3 5 7 -2 7
B B B T H
—
10
ASM Belfort
ASM Belfort ASM
6 1 3 2 8 10 -2 6
B H H H T
—
11
Jeanne d'Arc Drancy
Jeanne d'Arc Drancy JEA
6 2 0 4 9 14 -5 6
B T B T B
—
12
Mulhouse
Mulhouse MUL
6 2 0 4 8 15 -7 6
B B T B B
—
13
Sochaux II
Sochaux II SOC
6 0 2 4 7 16 -9 2
B H B H B
—
14
ES Thaon
ES Thaon ETH
5 0 2 3 4 13 -9 2
B B B H H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(14 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Bourgoin Jallieu
FC Bourgoin Jallieu BOU
6 5 1 0 16 4 +12 16
T T T T T
—
2
CA Pontarlier
CA Pontarlier PON
6 3 3 0 10 4 +6 12
H H T T T
—
3
Lyonnais II
Lyonnais II LYO
6 3 2 1 8 4 +4 11
H T T B T
—
4
FC Annecy B
FC Annecy B ANN
6 3 2 1 11 8 +3 11
H T H B T
—
5
Jura Dolois
Jura Dolois JUR
6 3 1 2 5 5 0 10
T H B T B
—
6
Racing Besancon
Racing Besancon RBE
5 2 3 0 10 6 +4 9
H T H H T
—
7
Dijon II
Dijon II DIJ
6 3 0 3 9 10 -1 9
B B T T B
—
8
Mâcon 71
Mâcon 71 MAC
5 2 2 1 8 8 0 8
H T H B T
—
9
US Feurs
US Feurs FEU
6 2 2 2 5 5 0 8
H H T B B
—
10
IS Selongey
IS Selongey ISE
6 2 0 4 8 14 -6 6
B T B T B
—
11
FC Vesoul
FC Vesoul VES
5 1 1 3 7 11 -4 4
B B H T B
—
12
FC Chalon
FC Chalon CHA
6 1 0 5 4 10 -6 3
B B B B T
—
13
ASPTT Dijon
ASPTT Dijon ASP
6 1 0 5 8 15 -7 3
T B B B B
—
14
Thonon Évian GGFC
Thonon Évian GGFC THO
5 0 1 4 4 9 -5 1
H B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(14 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Berre SC
Berre SC BER
5 4 1 0 11 6 +5 13
T T T T H
—
2
Olympique de Marseille B
Olympique de Marseille B OMA
6 3 1 2 13 5 +8 10
B T T T B
—
3
Montpellier B
Montpellier B MON
6 3 1 2 8 6 +2 10
T B T H T
—
4
AS Saint-Etienne B
AS Saint-Etienne B SET
6 2 3 1 7 4 +3 9
H B T H T
—
5
Montpellier Atlas Paillade
Montpellier Atlas Paillade MAT
5 3 0 2 8 7 +1 9
B B T T T
—
6
Olympique Ales
Olympique Ales OAL
5 2 1 2 6 5 +1 7
T B T B H
—
7
Villefranche SJB
Villefranche SJB VIL
4 2 1 1 2 1 +1 7
B H T T
—
8
FC Espaly Saint-Marcel
FC Espaly Saint-Marcel ESP
4 2 1 1 3 4 -1 7
H T T B
—
9
US Mandelieu La Napoule
US Mandelieu La Napoule MAN
4 2 0 2 6 7 -1 6
B T B T
—
10
Gallia Lucciana
Gallia Lucciana GAL
4 1 2 1 4 5 -1 5
H T B H
—
11
ES Cannet-Rocheville
ES Cannet-Rocheville ECA
6 1 2 3 7 14 -7 5
B B H B H
—
12
FC Rousset Svo
FC Rousset Svo ROU
5 1 1 3 8 11 -3 4
H T B B B
—
13
ES Fos-sur-Mer
ES Fos-sur-Mer EFO
4 1 0 3 3 6 -3 3
T B B B
—
14
Stade Beaucairois
Stade Beaucairois STA
6 0 2 4 5 10 -5 2
B B H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(13 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Auxerre B
Auxerre B AUX
6 5 1 0 8 2 +6 16
H T T T T
—
2
Blois Foot 41
Blois Foot 41 BLO
5 5 0 0 18 2 +16 15
T T T T T
—
3
Saint-Jean-le-Blanc
Saint-Jean-le-Blanc SJE
4 3 1 0 7 4 +3 10
T T H T
—
4
Paris FC II
Paris FC II PAR
4 3 0 1 7 5 +2 9
B T T T
—
5
ESA Linas-Montlhéry
ESA Linas-Montlhéry ESA
5 2 1 2 11 9 +2 7
T H B T B
—
6
GFC Ajaccio
GFC Ajaccio GFC
5 1 3 1 4 6 -2 6
T H H B H
—
7
US Orléans Loiret II
US Orléans Loiret II ORL
5 2 0 3 3 6 -3 6
B B T B T
—
8
Bretigny FCS
Bretigny FCS BRE
5 1 2 2 5 5 0 5
H T B B H
—
9
Romorantin
Romorantin ROM
5 1 1 3 5 6 -1 4
B H B B T
—
10
Vierzon
Vierzon VIE
6 1 1 4 7 15 -8 4
B H B T B
—
11
Sainte-Geneviève-des-Bois
Sainte-Geneviève-des-Bois SAI
4 1 0 3 2 6 -4 3
B T B B
—
12
Châteauroux II
Châteauroux II CHA
4 0 1 3 2 6 -4 1
H B B B
—
13
US Club du Cortenais
US Club du Cortenais COR
4 0 1 3 1 8 -7 1
B H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Xuống hạng Thăng hạng