ALG Ligue 2

Bảng xếp hạng

ALG Ligue 2

Cập nhật 31/10/2026 23:16

Eas

East

(16 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
MSP Batna
MSP Batna MSP
8 5 2 1 11 5 +6 17
T T T B T
—
2
USM Annaba
USM Annaba USM
8 4 2 2 11 5 +6 14
T B H T H
—
3
NC Magra
NC Magra NMA
8 4 2 2 9 7 +2 14
H B T H T
—
4
JS Azazga
JS Azazga JAZ
8 4 2 2 9 7 +2 14
T B T T B
—
5
MO Bejaia
MO Bejaia MBE
7 4 1 2 9 5 +4 13
B T B T T
—
6
JSM Skikda
JSM Skikda JSM
7 4 0 3 9 7 +2 12
T T B T B
—
7
AS Khroub
AS Khroub KHR
8 3 3 2 6 5 +1 12
H B T T B
—
8
Beni Oulbane
Beni Oulbane BEN
8 3 2 3 5 5 0 11
T B H B T
—
9
US Chaouia
US Chaouia CHA
8 3 2 3 6 9 -3 11
B T T B T
—
10
Paradou AC
Paradou AC PAR
7 3 1 3 11 8 +3 10
B B T B T
—
11
CA Batna
CA Batna BAT
8 2 4 2 6 5 +1 10
H T H T H
—
12
MO Constantine
MO Constantine MCO
8 2 4 2 7 9 -2 10
H T H B B
—
13
NRB Teleghma
NRB Teleghma NRB
8 2 3 3 9 10 -1 9
H T B T H
—
14
IRB Nezla
IRB Nezla IRB
7 1 1 5 5 12 -7 4
H B B B B
—
15
Djijel
Djijel DJI
7 0 3 4 2 8 -6 3
B B B H H
—
16
CR Beni Thour
CR Beni Thour CBT
7 1 0 6 6 14 -8 3
B T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Wes

West

(16 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
GC Mascara
GC Mascara GMA
8 6 2 0 17 4 +13 20
T T T T T
—
2
USM Blida
USM Blida USM
8 6 2 0 13 3 +10 20
T T T H T
—
3
RC Kouba
RC Kouba KOU
8 5 3 0 17 3 +14 18
T H H H T
—
4
ES Mostaganem
ES Mostaganem EMO
8 4 2 2 10 7 +3 14
B T T H T
—
5
MC Saida
MC Saida MSA
7 4 2 1 7 4 +3 14
T T T H B
—
6
Sidi Benali
Sidi Benali SID
8 4 2 2 13 12 +1 14
T B T H T
—
7
ASM Oran
ASM Oran ASM
8 3 3 2 11 5 +6 12
T T H H H
—
8
Harrach
Harrach HAR
8 3 2 3 10 9 +1 11
B T B H B
—
9
NA Hussein Dey
NA Hussein Dey NHD
8 3 0 5 9 14 -5 9
B T B T B
—
10
WA Mostaganem
WA Mostaganem WMO
8 1 4 3 8 10 -2 7
H H B H B
—
11
WA Tlemcen
WA Tlemcen WTL
7 2 1 4 6 10 -4 7
H B B T B
—
12
JSM Tiaret
JSM Tiaret JSM
8 1 3 4 13 12 +1 6
B B T H H
—
13
ESM Kolea
ESM Kolea ESM
7 2 0 5 8 15 -7 6
B B B B T
—
14
RC Arba
RC Arba ARB
5 1 1 3 5 10 -5 4
B B T B H
—
15
El Bayadh
El Bayadh BAY
8 0 4 4 2 8 -6 4
H B B H H
—
16
Taghit
Taghit TAG
8 0 1 7 2 25 -23 1
H B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua