Bảng xếp hạng
FIFA ASEAN Cup
A1
Bảng A1
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malaysia
MAS
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | +3 | 4 |
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Indonesia
IDN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | +2 | 4 |
T
H
T
H
|
— |
| 3 |
Singapore
SIN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
B
T
B
|
— |
| 4 |
Bangladesh
BAN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
A2
Bảng A2
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hong Kong
HKG
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Laos
LAO
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 |
T
B
|
— |
| 3 |
Brunei Darussalam
BRU
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B1
Bảng B1
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thailand
THA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 |
T
T
B
H
|
— |
| 2 |
Vietnam
VIE
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Philippines
PHI
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
H
T
|
— |
| 4 |
Pakistan
PAK
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
H
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B2
Bảng B2
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Myanmar
MYA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
B
|
— |
| 2 |
Cambodia
CAM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
H
B
|
— |
| 3 |
Timor Leste
TLS
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
H
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng:
Chung kết
Vòng play-off
Tranh hạng 3