CONCACAF Nations League

Bảng xếp hạng

CONCACAF Nations League

Cập nhật 07/10/2026 10:48

A

League A – Bảng A

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Curacao
Curacao CUW
4 3 1 0 12 5 +7 10
T T T H
—
2
Haiti
Haiti HAI
4 3 0 1 9 5 +4 9
T T T B
—
3
Dominican Republic
Dominican Republic DOM
4 3 0 1 8 8 0 9
T T B T
—
4
Costa Rica
Costa Rica CRC
4 2 0 2 8 6 +2 6
B B T T
—
5
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago TRI
4 0 1 3 4 7 -3 1
B B B H
—
6
Nicaragua
Nicaragua NCA
4 0 0 4 4 14 -10 0
B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

League A – Bảng B

(6 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guatemala
Guatemala GUA
4 2 1 1 9 3 +6 7
B T H T
—
2
Jamaica
Jamaica JAM
4 2 1 1 6 4 +2 7
T B T H
—
3
Suriname
Suriname SUR
4 2 1 1 5 4 +1 7
T T H B
—
4
Honduras
Honduras HON
4 1 1 2 5 6 -1 4
B T B H
—
5
Martinique
Martinique MAR
4 1 1 2 5 7 -2 4
B B T H
—
6
El Salvador
El Salvador SLV
4 1 1 2 4 10 -6 4
T B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

League B – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guyana
Guyana GUY
4 4 0 0 16 2 +14 12
T T T T
—
2
Puerto Rico
Puerto Rico PUR
4 3 0 1 6 1 +5 9
B T T T
—
3
Cayman Islands
Cayman Islands CAY
4 0 1 3 0 6 -6 1
H B B B
—
4
Dominica
Dominica DMA
4 0 1 3 2 15 -13 1
H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

League B – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Barbados
Barbados BRB
4 3 1 0 10 4 +6 10
T H T T
—
2
Saint Lucia
Saint Lucia LCA
4 3 0 1 9 4 +5 9
B T T T
—
3
Guadeloupe
Guadeloupe GUA
4 1 1 2 4 7 -3 4
T H B B
—
4
Bermuda
Bermuda BER
4 0 0 4 5 13 -8 0
B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

League B – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cuba
Cuba CUB
4 2 2 0 10 5 +5 8
T T H H
—
2
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis SKN
4 2 2 0 10 6 +4 8
T T H H
—
3
Bonaire
Bonaire BON
4 1 0 3 7 8 -1 3
B B B T
—
4
Grenada
Grenada GRN
4 1 0 3 4 12 -8 3
B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

League B – Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Saint Vincent and the Grenadines
Saint Vincent and the Grenadines VIN
4 4 0 0 11 3 +8 12
T T T T
—
2
French Guiana
French Guiana FRE
4 3 0 1 5 2 +3 9 — —
3
Belize
Belize BLZ
4 1 0 3 1 4 -3 3 — —
4
Sint Maarten
Sint Maarten SIN
4 0 0 4 2 10 -8 0
B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

League C – Bảng A

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Montserrat
Montserrat MSR
4 4 0 0 11 1 +10 12 — —
2
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands TCA
4 2 0 2 7 6 +1 6 — —
3
British Virgin Islands
British Virgin Islands VGB
4 0 0 4 0 11 -11 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

League C – Bảng B

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda ATG
4 3 0 1 11 3 +8 9 — —
2
Aruba
Aruba ARU
4 3 0 1 8 5 +3 9 — —
3
Anguilla
Anguilla AIA
4 0 0 4 2 13 -11 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

League C – Bảng C

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
French Saint-Martin
French Saint-Martin FRE
4 3 0 1 19 2 +17 9 — —
2
US Virgin Islands
US Virgin Islands VIR
4 3 0 1 8 8 0 9 — —
3
Bahamas
Bahamas BAH
4 0 0 4 3 20 -17 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Xuống hạng Vào vòng sau mùa giải Đi tiếp