EGY LC

Bảng xếp hạng

EGY LC

A

Bảng A

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
ZED FC
ZED FC ZED
1 1 0 0 3 0 +3 3
T B B T H
—
2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC WAD
1 1 0 0 1 0 +1 3
H B T T T
—
3
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish TAL
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B T H
—
4
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC ITT
1 0 0 1 0 1 -1 0
H T H H B
—
5
Zamalek SC
Zamalek SC ZAM
1 0 0 1 0 3 -3 0
B B T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Pyramids FC
Pyramids FC PYR
1 1 0 0 3 2 +1 3
T B B T T
—
2
Smouha SC
Smouha SC SMO
0 0 0 0 0 0 0 0
T H B T B
Al Minya
3
Modern Sport FC
Modern Sport FC MOD
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B T B
—
4
Bank El Ahly
Bank El Ahly BAN
0 0 0 0 0 0 0 0
H B H H B
Bur Fouad
5
Olympic El Qanal
Olympic El Qanal OLY
1 0 0 1 2 3 -1 0
B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al Ahly FC
Al Ahly FC AHL
1 1 0 0 5 0 +5 3
B T B T T
—
2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab MOK
1 1 0 0 2 0 +2 3
T H H T B
—
3
Enppi
Enppi ENP
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B H
—
4
El Gounah
El Gounah GOU
1 0 0 1 0 2 -2 0
B T B H B
Ithad Al Shortah
5
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum ASY
1 0 0 1 0 5 -5 0
B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al Masry
Al Masry MAS
1 1 0 0 1 0 +1 3
B T T T H
—
2
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah GHA
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T H H
—
3
Petrojet
Petrojet PET
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T B H
—
4
Abou Qir Fertilizers SC
Abou Qir Fertilizers SC ABO
0 0 0 0 0 0 0 0
H B
—
5
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC CER
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Vòng play-off: Tứ kết