Bảng xếp hạng
GCC Champions League
Cập nhật 05/11/2026 01:53
A
Bảng A
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Neom SC
NEO
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | +5 | 6 |
T
B
T
|
— |
| 2 |
Al-Shabab SC (Seeb)
SHA
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | +3 | 6 |
B
T
T
|
— |
| 3 |
Al Duhail Sports Club
DUH
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | +1 | 6 |
T
T
B
|
— |
| 4 |
Shab Hadramawt
SHH
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B
Bảng B
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Nasr Dubai
NAS
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 9 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Al-Riffa
RIF
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
B
T
H
|
— |
| 3 |
Al Zawraa SC
ZAW
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
H
B
H
|
— |
| 4 |
Qatar Sports Club
QAT
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 1 |
H
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
C
Bảng C
(4 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ettifaq
ETT
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 |
T
T
|
— |
| 2 |
Ajman
AJM
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 |
T
T
B
|
— |
| 3 |
Erbil SC
ERB
|
2 | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | +5 | 3 |
B
T
|
— |
| 4 |
Kazma
KAZ
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Chú thích vùng:
Đi tiếp