GZFL

Bảng xếp hạng

GZFL

Cập nhật 01/11/2026 20:26

A

Bảng A

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xingguo Team
Xingguo Team XIN
3 3 0 0 12 0 +12 9
T T T
—
2
Zhanggong Team
Zhanggong Team ZHA
4 3 0 1 10 6 +4 9
B T T T
—
3
Ganxian Team
Ganxian Team GAN
2 1 0 1 4 5 -1 3
B T
—
4
Yudu Team
Yudu Team YUD
3 0 0 3 1 7 -6 0
B B B
—
5
Ganzhou Rongjiang New Area Team
Ganzhou Rongjiang New Area Team GRN
2 0 0 2 1 10 -9 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ningdu Team
Ningdu Team NIN
3 3 0 0 5 2 +3 9
T T T
—
2
Huichang Team
Huichang Team HUI
4 2 1 1 5 3 +2 7
H T B T
—
3
Ruijin Team
Ruijin Team RUI
3 2 0 1 5 4 +1 6
T T B
—
4
Xunwu Team
Xunwu Team XUN
3 0 1 2 2 5 -3 1
H B B
—
5
Shicheng Team
Shicheng Team SHI
3 0 0 3 4 7 -3 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ganzhou Economic and Technological Development Area Team
Ganzhou Economic and Technological Development Area Team GAN
3 2 1 0 7 1 +6 7
H T T
—
2
Nankang Team
Nankang Team NAN
3 2 1 0 8 3 +5 7
H T T
—
3
Shangyou Team
Shangyou Team SHA
3 1 1 1 3 4 -1 4
T H B
—
4
Chongyi Team
Chongyi Team CHO
3 1 0 2 4 5 -1 3
T B B
—
5
Dayu Team
Dayu Team DAY
4 0 1 3 4 13 -9 1
B B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xinfeng Team
Xinfeng Team XIN
3 2 1 0 11 1 +10 7
H T T
—
2
Dingnan Team
Dingnan Team DIN
3 2 1 0 10 1 +9 7
H T T
—
3
Longnan Team
Longnan Team LON
2 1 0 1 3 6 -3 3
T B
—
4
Anyuan Team
Anyuan Team ANY
3 1 0 2 2 6 -4 3
B B T
—
5
Quannan Team
Quannan Team QUA
3 0 0 3 0 12 -12 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Vòng play-off: Tứ kết