European Royal League

Bảng xếp hạng

European Royal League

C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite VAL
6 4 2 0 13 8 +5 14
B T H B B
—
2
Elfsborg
Elfsborg ELF
6 2 2 2 11 8 +3 8 — —
3
AIK
AIK AIK
6 1 3 2 7 12 -5 6 — —
4
Viborg
Viborg VIB
6 0 3 3 6 9 -3 3 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Odense BK
Odense BK ODE
6 4 1 1 13 7 +6 13
H B
—
2
Brann
Brann BRA
6 2 3 1 13 11 +2 9 — Sint-Truidense
3
Helsingborgs
Helsingborgs HEL
6 2 3 1 8 8 0 9 — —
4
Rosenborg
Rosenborg ROS
6 0 1 5 7 15 -8 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Lillestrom
Lillestrom LIL
6 3 3 0 7 3 +4 12
H T
FC Viktoria Plzeň
2
Brondby IF
Brondby IF BRO
6 3 2 1 10 8 +2 11 — —
3
FC Copenhagen
FC Copenhagen COP
6 3 0 3 9 5 +4 9
B T
FC Iberia 1999 Tbilisi
4
Hammarby
Hammarby HAM
6 0 1 5 5 15 -10 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua