AFC Presidents Cup

Bảng xếp hạng

AFC Presidents Cup

A1

Bảng A1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sheikh Russel KC
Sheikh Russel KC SHE
3 2 1 0 9 0 +9 7 — —
2
Sri Lanka Air Force
Sri Lanka Air Force SRI
3 2 0 1 4 5 -1 6 — —
3
Khan Research Laboratories
Khan Research Laboratories KHA
3 1 1 1 3 3 0 4
B
—
4
Ugyen Academy
Ugyen Academy UGY
3 0 0 3 0 8 -8 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B1

Bảng B1

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
HTTU Asgabat FK
HTTU Asgabat FK HTT
3 2 1 0 5 2 +3 7 — —
2
Rimyongsu SC
Rimyongsu SC RIM
3 1 2 0 8 3 +5 5 — —
3
United City FC
United City FC UNI
3 1 1 1 5 4 +1 4 — —
4
Tatung FC
Tatung FC TAT
3 0 0 3 0 9 -9 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Manang Marshyangdi Club
Manang Marshyangdi Club MAN
2 1 1 0 6 3 +3 4 — —
2
Khaan Khuns-Erchim FC
Khaan Khuns-Erchim FC KHA
2 1 1 0 3 1 +2 4 — Amtat FC
3
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC PRE
2 0 0 2 4 9 -5 0 — Tampines Rovers FC
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A2

Bảng A2

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
HTTU Asgabat FK
HTTU Asgabat FK HTT
2 2 0 0 5 2 +3 6 — —
2
Manang Marshyangdi Club
Manang Marshyangdi Club MAN
2 1 0 1 3 4 -1 3 — —
3
Sri Lanka Air Force
Sri Lanka Air Force SRI
2 0 0 2 2 4 -2 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B2

Bảng B2

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Rimyongsu SC
Rimyongsu SC RIM
2 2 0 0 9 0 +9 6 — —
2
Sheikh Russel KC
Sheikh Russel KC SHE
2 1 0 1 1 4 -3 3 — —
3
Khaan Khuns-Erchim FC
Khaan Khuns-Erchim FC KHA
2 0 0 2 0 6 -6 0 — Amtat FC
T = Thắng H = Hòa B = Thua