Bảng xếp hạng
FISU Men's World University Football Tournament
A
Bảng A
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ireland University
IRE
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | +1 | 4 |
T
T
|
— |
| 2 |
South Korea University
SOU
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
T
B
B
T
H
|
— |
| 3 |
Uruguay University
URU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
H
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B
Bảng B
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Italy University
ITA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 |
B
H
T
B
H
|
— |
| 2 |
Ukraine University
UKR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
B
B
H
|
— |
| 3 |
Mexico University
MEX
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
C
Bảng C
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brazil University
BRA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 |
B
H
T
H
B
|
— |
| 2 |
France University
FRA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
H
B
B
B
|
— |
| 3 |
South Africa University
SOU
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
H
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
D
Bảng D
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan University
JAP
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | +6 | 6 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Russia University
RUS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 |
B
B
|
— |
| 3 |
Argentina University
ARG
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua