AFC U19 Championship

Bảng xếp hạng

AFC U19 Championship

H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Australia U19
Australia U19 AUS
3 2 1 0 13 2 +11 7
H B H T T
—
2
Laos U19
Laos U19 LAO
3 2 1 0 10 3 +7 7
H T H
—
3
Chinese Taipei U19
Chinese Taipei U19 TPE
3 1 0 2 9 7 +2 3
H B B B
—
4
Macau U19
Macau U19 MAC
3 0 0 3 0 20 -20 0
B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Bảng A

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iraq U19
Iraq U19 IRQ
4 2 2 0 10 5 +5 8
B H T T H
—
2
Kuwait U19
Kuwait U19 KUW
4 2 2 0 9 5 +4 8
T B H H T
—
3
Palestine U19
Palestine U19 PLE
4 2 1 1 10 7 +3 7
T T T B
—
4
Oman U19
Oman U19 OMA
4 1 1 2 4 7 -3 4
T B B T H
—
5
Pakistan U19
Pakistan U19 PAK
4 0 0 4 2 11 -9 0
H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Qatar U19
Qatar U19 QAT
3 2 1 0 10 3 +7 7
H B T T H
—
2
Yemen U19
Yemen U19 YEM
3 2 1 0 6 2 +4 7
T H T H
—
3
Turkmenistan U19
Turkmenistan U19 TKM
3 1 0 2 6 8 -2 3
T H B B T
—
4
Sri Lanka U19
Sri Lanka U19 SRI
3 0 0 3 3 12 -9 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tajikistan U19
Tajikistan U19 TJK
3 3 0 0 11 0 +11 9
B B T T T
—
2
Lebanon U19
Lebanon U19 LBN
3 1 1 1 3 2 +1 4
H B B T
—
3
Syria U19
Syria U19 SYR
3 1 1 1 4 4 0 4
T T B
—
4
Maldives U19
Maldives U19 MDV
3 0 0 3 2 14 -12 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iran U19
Iran U19 IRN
3 3 0 0 9 0 +9 9
T T T
—
2
Kyrgyzstan U19
Kyrgyzstan U19 KGZ
3 1 1 1 2 3 -1 4
B T B T H
—
3
United Arab Emirates U19
United Arab Emirates U19 UAE
3 1 0 2 4 4 0 3
T B T B B
—
4
Nepal U18
Nepal U18 NEP
3 0 1 2 0 8 -8 1
B B B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bahrain U19
Bahrain U19 BHR
3 2 1 0 8 1 +7 7
T H T T
—
2
Jordan U19
Jordan U19 JOR
3 1 2 0 5 2 +3 5
T B H T H
—
3
Bhutan U18
Bhutan U18 BHU
3 1 0 2 2 8 -6 3
H B B B T
—
4
Bangladesh U18
Bangladesh U18 BAN
3 0 1 2 2 6 -4 1
B T B H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Saudi Arabia U19
Saudi Arabia U19 KSA
3 2 1 0 6 1 +5 7
T T T T H
—
2
Uzbekistan U19
Uzbekistan U19 UZB
3 2 1 0 5 1 +4 7
T B T T H
—
3
Afghanistan U19
Afghanistan U19 AFG
3 1 0 2 3 3 0 3
B T B B T
—
4
India U19
India U19 IND
3 0 0 3 0 9 -9 0
H T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malaysia U19
Malaysia U19 MAS
4 4 0 0 27 4 +23 12
B T T T T
—
2
Cambodia U19
Cambodia U19 CAM
4 3 0 1 18 6 +12 9
H B T T T
—
3
Thailand U19
Thailand U19 THA
4 2 0 2 31 3 +28 6
H T T B B
—
4
Brunei Darussalam  U19
Brunei Darussalam U19 BRU
4 1 0 3 4 26 -22 3
H T B B B
—
5
Northern Mariana Island U19
Northern Mariana Island U19 NOR
4 0 0 4 3 44 -41 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
I

Bảng I

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Korea U19
South Korea U19 KOR
3 3 0 0 18 1 +17 9
T B T T T
—
2
China U19
China U19 CHN
3 2 0 1 5 4 +1 6
B T T T B
—
3
Myanmar U19
Myanmar U19 MYA
3 1 0 2 8 5 +3 3
T B B B T
—
4
Singapore U19
Singapore U19 SIN
3 0 0 3 0 21 -21 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
J

Bảng J

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Japan U19
Japan U19 JPN
3 2 1 0 19 0 +19 7
T B T T H
—
2
Vietnam U19
Vietnam U19 VIE
3 2 1 0 7 1 +6 7
B B T T H
—
3
Mongolia U19
Mongolia U19 MNG
3 1 0 2 4 15 -11 3
T B B
—
4
Guam Island U19
Guam Island U19 GUA
3 0 0 3 4 18 -14 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
K

Bảng K

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Indonesia U19
Indonesia U19 IDN
3 2 1 0 8 2 +6 7
T B T B T
—
2
Korea DPR U19
Korea DPR U19 PRK
3 1 2 0 6 2 +4 5
H B B T T
—
3
Hong Kong U19
Hong Kong U19 HKG
3 1 1 1 3 6 -3 4
T B T
—
4
Timor Leste U19
Timor Leste U19 TLS
3 0 0 3 2 9 -7 0
B H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua