J2/J3 League

Bảng xếp hạng

J2/J3 League

A

Bảng A

(10 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai VEG
15 10 4 1 29 11 +18 38
H T B T H
—
2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare SHO
16 8 4 4 24 14 +10 31
B B B H B
—
3
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita BLA
15 9 1 5 19 13 +6 28
H T T H B
—
4
SC Sagamihara
SC Sagamihara SAG
16 7 4 5 28 25 +3 27
T H B H T
—
5
Yokohama FC
Yokohama FC YOK
16 6 3 7 30 27 +3 23
T T T T T
—
6
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma THE
16 5 4 7 18 31 -13 20
H B T B B
—
7
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata MON
16 5 2 9 17 21 -4 19
B B T H B
—
8
Tochigi City
Tochigi City TCI
16 4 4 8 17 32 -15 18
H T B H T
—
9
Tochigi SC
Tochigi SC TOC
15 4 3 8 23 27 -4 15
H B H H H
—
10
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC VAN
15 4 3 8 13 17 -4 15
H H H B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(10 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu VEN
16 10 1 5 19 11 +8 32
T H H B B
—
2
Iwaki FC
Iwaki FC IWA
16 7 4 5 21 17 +4 28
B H H H B
—
3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo HOK
16 8 2 6 23 21 +2 28
T T B H H
—
4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija ROA
16 8 2 6 35 26 +9 27
B B T B T
—
5
FC Gifu
FC Gifu GIF
16 8 2 6 22 22 0 27
T H B T H
—
6
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC FUJ
16 5 8 3 18 17 +1 26
H T H H T
—
7
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC MAT
16 6 4 6 27 17 +10 23
H H H H B
—
8
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata JUB
16 4 6 6 15 20 -5 22
B B T H H
—
9
Fukushima United FC
Fukushima United FC FUK
16 4 3 9 25 35 -10 16
T B H T H
—
10
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro NAG
16 2 4 10 13 32 -19 11
B T H H H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(10 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kataller Toyama
Kataller Toyama KAT
15 9 4 2 32 17 +15 34
T H B T H
—
2
Kochi United
Kochi United KOC
16 8 4 4 23 18 +5 30
T B B H B
—
3
Albirex Niigata
Albirex Niigata ALB
16 7 5 4 17 15 +2 29
H T T H H
—
4
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis TOK
16 9 1 6 33 19 +14 28
B H H T T
—
5
Ehime FC
Ehime FC EHI
15 7 3 5 23 14 +9 25
B T B B B
—
6
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC ZWE
16 4 6 6 12 20 -8 22
H H T B T
—
7
FC Imabari
FC Imabari IMA
16 5 3 8 12 15 -3 19
T B H B H
—
8
Nara Club
Nara Club NAR
16 4 4 8 19 31 -12 18
T B T H T
—
9
FC Osaka
FC Osaka OSA
16 3 6 7 12 15 -3 17
B H H H H
—
10
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki KAM
16 4 2 10 10 29 -19 15
B T H T H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(10 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki TEG
16 14 1 1 31 8 +23 43
T T H B T
—
2
Sagan Tosu
Sagan Tosu SAG
16 8 4 4 21 11 +10 30
T H H B T
—
3
Kagoshima United
Kagoshima United KAG
16 6 5 5 16 13 +3 27
B T T H T
—
4
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi REN
16 7 3 6 22 20 +2 26
B H H H B
—
5
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto ROA
16 8 1 7 18 17 +1 25
B B H T B
—
6
Oita Trinita
Oita Trinita OIT
16 6 2 8 17 16 +1 21
B B H H T
—
7
Gainare Tottori
Gainare Tottori GAI
14 4 3 7 13 20 -7 17
T T H T H
—
8
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC REI
15 5 1 9 10 23 -13 16
B T H H B
—
9
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa RYU
16 2 6 8 10 20 -10 15
T B H T H
—
10
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu GIR
15 4 2 9 15 25 -10 14
H B B B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua