Bảng xếp hạng
AFC Asian Beach Games Soccer
A
Bảng A
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thailand Beach Soccer
THA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | +6 | 6 |
T
T
B
|
— |
| 2 |
Viet Nam Beach Soccer
VIE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | +7 | 3 |
T
B
H
|
— |
| 3 |
Laos Beach Soccer
LAO
|
2 | 0 | 0 | 2 | 6 | 19 | -13 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
B
Bảng B
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lebanon Beach Soccer
LEB
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | +3 | 4 |
H
T
H
B
T
|
— |
| 2 |
Oman Beach Soccer
OMA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | +2 | 4 |
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Qatar Beach Soccer
QAT
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 0 |
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
C
Bảng C
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uzbekistan Beach Soccer
UZB
|
1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 |
B
|
— |
| 2 |
United Arab Emirates Beach Soccer
UNI
|
1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | — | — |
| 3 |
Palestine Beach Soccer
PAL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
D
Bảng D
(3 đội)| Vị trí | Câu lạc bộ | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan Beach Soccer
JAP
|
2 | 2 | 0 | 0 | 18 | 2 | +16 | 6 |
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Afghanistan Beach Soccer
AFG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 9 | 17 | -8 | 3 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
China Beach Soccer
CHI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 8 | 16 | -8 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua