UEFA European U19 Women's Championship

Bảng xếp hạng

UEFA European U19 Women's Championship

Cập nhật 13/10/2026 21:00

A

Qual.A – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Scotland U19 Women
Scotland U19 Women SCO
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Austria U19 Women
Austria U19 Women AUT
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Belarus U19 Women
Belarus U19 Women BLR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Northern Ireland U19 Women
Northern Ireland U19 Women NIR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Qual.A – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Italy U19 Women
Italy U19 Women ITA
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Wales U19 Women
Wales U19 Women WAL
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Israel Women U19
Israel Women U19 ISR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Spain U19 Women
Spain U19 Women ESP
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Qual.A – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Poland U19 Women
Poland U19 Women POL
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Slovakia Women U19
Slovakia Women U19 SVK
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Greece U19 Women
Greece U19 Women GRE
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Kosovo U19 Women
Kosovo U19 Women KVX
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Qual.A – Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Finland U19 Women
Finland U19 Women FIN
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Sweden U19 Women
Sweden U19 Women SWE
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Portugal U19 Women
Portugal U19 Women POR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Turkiye U19 Women
Turkiye U19 Women TUR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Qual.A – Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Denmark U19 Women
Denmark U19 Women DEN
3 3 0 0 15 4 +11 9
T T T
—
2
England U19 Women
England U19 Women ENG
3 1 1 1 9 7 +2 4
B H T
—
3
Switzerland U19 Women
Switzerland U19 Women SUI
3 1 1 1 6 9 -3 4
T H B
—
4
Bosnia U19 Women
Bosnia U19 Women BOS
3 0 0 3 2 12 -10 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Qual.A – Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany U19 Women
Germany U19 Women GER
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Netherlands U19 Women
Netherlands U19 Women NED
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Norway U19 Women
Norway U19 Women NOR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Slovenia U19 Women
Slovenia U19 Women SVN
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Qual.A – Bảng G

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
France U19 Women
France U19 Women FRA
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Belgium U19 Women
Belgium U19 Women BEL
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Iceland U19 Women
Iceland U19 Women ISL
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Croatia Women U19
Croatia Women U19 CRO
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Qual.B – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Latvia U19 Women
Latvia U19 Women LVA
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Moldova U19 Women
Moldova U19 Women MDA
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Cyprus U19 Women
Cyprus U19 Women CYP
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Albania U19Women Women
Albania U19Women Women ALB
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Qual.B – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ireland U19 Women
Ireland U19 Women IRL
3 3 0 0 20 0 +20 9
T T T
—
2
Georgia U19 Women
Georgia U19 Women GEO
3 2 0 1 8 7 +1 6
T B T
—
3
Bulgaria U19 Women
Bulgaria U19 Women BUL
3 1 0 2 10 3 +7 3
B T B
—
4
Armenia Women U19
Armenia Women U19 ARM
3 0 0 3 0 28 -28 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Qual.B – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Serbia U19 Women
Serbia U19 Women SRB
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
North Macedonia Women U19
North Macedonia Women U19 MKD
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Azerbaijan U19 Women
Azerbaijan U19 Women AZE
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Montenegro Women U19
Montenegro Women U19 MNE
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Qual.B – Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ukraine U19 Women
Ukraine U19 Women UKR
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Faroe Islands U19 Women
Faroe Islands U19 Women FRO
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Lithuania U19 Women
Lithuania U19 Women LTU
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Andorra U19 Women
Andorra U19 Women AND
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Qual.B – Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hungary U19 Women
Hungary U19 Women HUN
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
2
Estonia U19 Women
Estonia U19 Women EST
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
3
Liechtenstein U19 Women
Liechtenstein U19 Women LIE
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
4
Luxembourg U19 Women
Luxembourg U19 Women LUX
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Qual.B – Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Czechia U19 Women
Czechia U19 Women CZE
3 3 0 0 20 1 +19 9
T T T
—
2
Romania U19 Women
Romania U19 Women ROU
3 1 1 1 8 8 0 4
T H B
—
3
Malta U19 Women
Malta U19 Women MLT
3 1 1 1 4 7 -3 4
B H T
—
4
Kazakhstan U19 Women
Kazakhstan U19 Women KAZ
3 0 0 3 2 18 -16 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua