POR Juniores A1

Bảng xếp hạng

POR Juniores A1

A

Bảng A

(12 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Braga U19
Braga U19 BRA
22 14 8 0 54 14 +40 50
T H T T H
—
2
FC Porto U19
FC Porto U19 POR
22 10 8 4 42 20 +22 38
H B B B H
—
3
Rio Ave U19
Rio Ave U19 RIO
22 11 5 6 37 24 +13 38
T T B T B
—
4
FC Famalicao U19
FC Famalicao U19 FAM
22 10 8 4 27 24 +3 38
T H T B H
—
5
Vitoria SC Guimaraes U19
Vitoria SC Guimaraes U19 VIT
22 10 6 6 36 25 +11 36
T B T H T
—
6
Aves U19
Aves U19 AVE
22 7 7 8 29 42 -13 28
B B T H B
—
7
Pacos Ferreira U19
Pacos Ferreira U19 PAC
22 5 11 6 22 22 0 26
T B T T H
—
8
Gil Vicente U19
Gil Vicente U19 GIL
22 7 4 11 24 41 -17 25
B T T H T
—
9
Nacional U19
Nacional U19 NAC
22 5 6 11 22 37 -15 21
T T B B H
—
10
Leixoes U19
Leixoes U19 LEI
22 3 11 8 17 29 -12 20
H B H T B
—
11
Feirense U19
Feirense U19 FEI
22 3 8 11 34 50 -16 17
T B T B T
—
12
Vizela U19
Vizela U19 VIZ
22 2 8 12 16 32 -16 14
B H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belenenses U19
Belenenses U19 BEL
4 3 1 0 9 4 +5 28
B B T B T
—
2
Academica Coimbra U19
Academica Coimbra U19 ACA
4 3 0 1 14 7 +7 25
H H
—
3
Sacavenense U19
Sacavenense U19 SAC
4 2 0 2 9 6 +3 23
H B
—
4
Vitoria FC Setubal U19
Vitoria FC Setubal U19 VIT
4 3 0 1 6 4 +2 23
H H H
—
5
Tondela U19
Tondela U19 TON
4 2 0 2 8 11 -3 23
T T B T T
—
6
Amora FC U19
Amora FC U19 AMO
4 2 0 2 7 6 +1 15 — —
7
Vilafranquense U19
Vilafranquense U19 VIL
4 0 1 3 5 8 -3 5 — —
8
Uniao Leiria U19
Uniao Leiria U19 UNI
4 0 0 4 1 13 -12 1
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Vitoria SC Guimaraes U19
Vitoria SC Guimaraes U19 VIT
4 2 2 0 5 3 +2 26
T B T H T
—
2
Gil Vicente U19
Gil Vicente U19 GIL
4 3 1 0 8 2 +6 23
B T T H T
—
3
Pacos Ferreira U19
Pacos Ferreira U19 PAC
4 2 1 1 6 3 +3 20
T B T T H
—
4
Aves U19
Aves U19 AVE
3 1 1 1 4 3 +1 18
B B T H B
—
5
Leixoes U19
Leixoes U19 LEI
4 2 0 2 3 4 -1 16
H B H T B
—
6
Nacional U19
Nacional U19 NAC
4 0 2 2 3 7 -4 13
T T B B H
—
7
Feirense U19
Feirense U19 FEI
3 1 0 2 2 3 -1 12
T B T B T
—
8
Vizela U19
Vizela U19 VIZ
4 0 1 3 2 8 -6 8
B H B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(8 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Benfica U19
Benfica U19 BEN
4 4 0 0 11 3 +8 12
T T T T T
—
2
Rio Ave U19
Rio Ave U19 RIO
4 3 0 1 7 4 +3 9
T T B T B
—
3
Braga U19
Braga U19 BRA
4 2 2 0 8 5 +3 8
T H T T H
—
4
FC Famalicao U19
FC Famalicao U19 FAM
4 2 1 1 7 5 +2 7
T H T B H
—
5
Sporting CP U19
Sporting CP U19 SCP
4 1 2 1 3 3 0 5
T T B H T
—
6
GD Estoril-Praia U19
GD Estoril-Praia U19 GEP
4 1 0 3 5 8 -3 3
B T T B B
—
7
FC Porto U19
FC Porto U19 POR
4 0 1 3 4 8 -4 1
H B B B H
—
8
Alverca U19
Alverca U19 ALV
4 0 0 4 2 11 -9 0
H T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(12 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Benfica U19
Benfica U19 BEN
22 18 4 0 73 11 +62 58
T T T T T
—
2
Sporting CP U19
Sporting CP U19 SCP
22 15 6 1 78 24 +54 51
T T B H T
—
3
GD Estoril-Praia U19
GD Estoril-Praia U19 GEP
22 12 6 4 47 30 +17 42
B T T B B
—
4
Alverca U19
Alverca U19 ALV
22 10 6 6 39 32 +7 36
H T B B B
—
5
Belenenses U19
Belenenses U19 BEL
22 11 2 9 36 33 +3 35
B B T B T
—
6
Sacavenense U19
Sacavenense U19 SAC
22 10 3 9 44 38 +6 33
H B
—
7
Tondela U19
Tondela U19 TON
22 10 3 9 35 34 +1 33
T T B T T
—
8
Academica Coimbra U19
Academica Coimbra U19 ACA
22 9 4 9 42 40 +2 31
H H
—
9
Vitoria FC Setubal U19
Vitoria FC Setubal U19 VIT
22 7 6 9 32 35 -3 27
H H H
—
10
Amora FC U19
Amora FC U19 AMO
22 5 3 14 30 51 -21 18 — —
11
Vilafranquense U19
Vilafranquense U19 VIL
22 1 4 17 21 63 -42 7 — —
12
Uniao Leiria U19
Uniao Leiria U19 UNI
22 0 1 21 7 93 -86 1
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua