FRA Ligue 1

Bảng xếp hạng

FRA Ligue 1

Cập nhật 03/11/2026 04:36

Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain PSA
9 6 2 1 21 10 +11 20
T T T T T
—
2
LOSC Lille
LOSC Lille LOS
9 5 3 1 12 6 +6 18
B T H H T
—
3
Lyon
Lyon LYO
9 5 2 2 15 7 +8 17
T B T B T
Real Sociedad
4
Paris FC
Paris FC PAR
9 5 2 2 16 10 +6 17
T B T B T
—
5
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC SRE
9 5 1 3 20 19 +1 16
B T B T B
—
6
Marseille
Marseille MAR
9 5 0 4 20 13 +7 15
B T T T T
Bayer 04 Leverkusen
7
AS Monaco
AS Monaco MON
9 4 3 2 12 10 +2 15
T H B H B
Nordsjaelland
8
OGC Nice
OGC Nice OGC
9 4 2 3 13 12 +1 14
T T B T T
—
9
RC Lens
RC Lens LEN
9 4 1 4 16 13 +3 13
B T T T B
Como
10
Stade Brestois 29
Stade Brestois 29 SBR
9 3 3 3 16 12 +4 12
B T H B T
—
11
Lorient
Lorient LOR
9 3 3 3 7 8 -1 12
B T T H B
—
12
Toulouse FC
Toulouse FC TOU
9 2 4 3 12 13 -1 10
T H T H B
—
13
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace STR
9 3 1 5 17 19 -2 10
B B B B T
—
14
AJ Auxerre
AJ Auxerre AAU
9 3 1 5 13 23 -10 10
T B T H B
—
15
Angers SCO
Angers SCO ANG
9 2 2 5 9 17 -8 8
T B B H B
—
16
Troyes
Troyes TRO
9 2 2 5 7 16 -9 8
B B B H T
—
17
Le Mans
Le Mans MAN
9 1 4 4 11 18 -7 7
T B B H B
—
18
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club HAV
9 0 2 7 9 20 -11 2
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Play-off trụ hạng Xuống hạng UEFA – Vòng loại Champions League – Vòng phân hạng Europa League – Vòng phân hạng UEFA ECL – Vòng play-off