AUS BNE Silver Boot

Bảng xếp hạng

AUS BNE Silver Boot

A

Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Brisbane Strikers
Brisbane Strikers BRI
2 2 0 0 7 1 +6 6
T T T T
—
2
Eastern Suburbs Brisbane
Eastern Suburbs Brisbane EAS
2 1 0 1 4 4 0 3
T
—
3
Southside Eagles
Southside Eagles SOU
2 1 0 1 3 5 -2 3
B
—
4
Capalaba Bulldogs
Capalaba Bulldogs CAP
2 0 0 2 2 6 -4 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Brisbane City
Brisbane City BCI
3 3 0 0 11 2 +9 9
T T B
—
2
Souths United
Souths United SOU
3 2 0 1 11 4 +7 6 — —
3
Gold Coast Knights
Gold Coast Knights GOL
3 1 0 2 4 4 0 3
T B
—
4
Brisbane Wolves
Brisbane Wolves BWO
3 0 0 3 1 17 -16 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Moreton City Excelsior FC
Moreton City Excelsior FC MOR
3 2 1 0 13 3 +10 7
B
—
2
Centenary Stormers
Centenary Stormers CEN
3 1 2 0 8 5 +3 5 — —
3
Mitchelton FC
Mitchelton FC MIT
3 1 1 1 8 13 -5 4
T
—
4
Brisbane Knights
Brisbane Knights BRI
3 0 0 3 7 15 -8 0
B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Queensland Lions SC
Queensland Lions SC QUE
3 2 1 0 7 0 +7 7
T H T B
—
2
SWQ Thunder
SWQ Thunder SWQ
3 2 1 0 4 1 +3 7
T H
—
3
Ipswich knights SC
Ipswich knights SC IPS
3 1 0 2 2 5 -3 3 — —
4
Holland Park Hawks FC
Holland Park Hawks FC HOL
3 0 0 3 1 8 -7 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua