CQFL

Bảng xếp hạng

CQFL

Cập nhật 01/11/2026 09:12

A

Bảng A

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wulong Leyuan
Wulong Leyuan WUL
4 3 0 1 7 4 +3 9
T T T B
—
2
Tongnan Xuewang
Tongnan Xuewang TON
3 2 0 1 8 5 +3 6
T B T
—
3
Fengjie Shicheng
Fengjie Shicheng FEN
3 2 0 1 6 5 +1 6
B T T
—
4
Changshou
Changshou CHA
3 1 0 2 3 4 -1 3
B B T
—
5
Wansheng Jingkaiqu Guanyu Team
Wansheng Jingkaiqu Guanyu Team WAN
3 0 0 3 0 6 -6 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Bảng B

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Yuzhong
Yuzhong YUZ
3 3 0 0 9 1 +8 9
T T T
—
2
Tonglianglong
Tonglianglong TON
3 2 0 1 5 2 +3 6
T T B
—
3
Banan
Banan BAN
3 2 0 1 6 2 +4 6
T T B
—
4
Nanchuan Jinfo Mountain
Nanchuan Jinfo Mountain NAN
4 1 0 3 6 11 -5 3
B B B T
—
5
Qianjiang Cretaceous Dinosaur
Qianjiang Cretaceous Dinosaur QIA
3 0 0 3 1 11 -10 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Bảng C

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Liangjiang
Liangjiang LIA
3 3 0 0 7 0 +7 9
T T T
—
2
Pengshui Chiyou Zhanshen
Pengshui Chiyou Zhanshen PEN
2 2 0 0 2 0 +2 6
T T
—
3
Jiulong Panda
Jiulong Panda JIU
3 1 1 1 4 3 +1 5
B H T
—
4
Yunyang Dinosaur
Yunyang Dinosaur YUN
3 0 1 2 2 7 -5 0
B H B
—
5
Kaizhou Yiyuan Theater
Kaizhou Yiyuan Theater KAI
3 0 0 3 0 5 -5 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Bảng D

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Fuling Yide
Fuling Yide FUL
3 3 0 0 6 0 +6 9
T T T
—
2
Zhongxian Fengyan
Zhongxian Fengyan ZHO
4 2 1 1 5 3 +2 6
H T B T
—
3
Xiushan
Xiushan XIU
3 1 1 1 4 2 +2 5
H T B
—
4
Dadukou Xintian
Dadukou Xintian DAD
3 1 0 2 3 5 -2 3
T B B
—
5
Wuxi Hongchiba
Wuxi Hongchiba WUX
3 0 0 3 2 10 -8 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Bảng E

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hechuan Diaoyu Fortress
Hechuan Diaoyu Fortress HEC
3 2 1 0 6 3 +3 8
H T T
—
2
Liangping
Liangping LIA
2 1 1 0 3 1 +2 3
H T
—
3
Shizhu Red
Shizhu Red SHI
3 1 0 2 1 3 -2 3
T B B
—
4
Youyang Taohuayuan
Youyang Taohuayuan YOU
2 1 0 1 3 4 -1 3
T B
—
5
Wushan Red Leaf
Wushan Red Leaf WUS
2 0 0 2 0 2 -2 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Bảng F

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jiangjin Yunchen New Energy
Jiangjin Yunchen New Energy JIA
2 2 0 0 4 0 +4 6
T T
—
2
Qijiang Laosichuan FC
Qijiang Laosichuan FC QIJ
3 2 0 1 5 4 +1 6
T T B
—
3
Bishan Wolf
Bishan Wolf BIS
2 2 0 0 5 1 +4 6
T T
—
4
Dazu Rock Carvings
Dazu Rock Carvings DAZ
3 0 0 3 2 9 -7 0
B B B
—
5
Rongchang Pottery
Rongchang Pottery RON
2 0 0 2 1 3 -2 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
G

Bảng G

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Beibei Jinyun
Beibei Jinyun BEI
3 2 1 0 9 0 +9 8
T T H
—
2
Nan'an
Nan'an NAN
2 2 0 0 8 0 +8 6
T T
—
3
Fengdu
Fengdu FEN
2 1 1 0 4 0 +4 3
T H
—
4
Wanzhou Pegasus
Wanzhou Pegasus WAN
2 0 0 2 0 4 -4 0
B B
—
5
Chengkou Yuanxiang
Chengkou Yuanxiang CHE
3 0 0 3 0 17 -17 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
H

Bảng H

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Yongchuan
Yongchuan YON
3 3 0 0 9 1 +8 9
T T T
—
2
Gaoxin Dianming Tech
Gaoxin Dianming Tech GAO
3 1 1 1 5 3 +2 5
T B H
—
3
Shapingba
Shapingba SHA
3 1 1 1 6 4 +2 3
T B H
—
4
Dianjiang Mingyue Tianxiang
Dianjiang Mingyue Tianxiang DIA
3 0 0 3 0 12 -12 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp