CAF U20 Africa Cup of Nations qualification

Bảng xếp hạng

CAF U20 Africa Cup of Nations qualification

Cập nhật 23/10/2026 02:57

A

West B – Bảng A

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cote d'Ivoire U20
Cote d'Ivoire U20 CIV
2 2 0 0 7 0 +7 6 — —
2
Niger U20
Niger U20 NIG
2 1 0 1 1 2 -1 3 — —
3
Benin U20
Benin U20 BEN
2 0 0 2 0 6 -6 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

West B – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Burkina Faso U20
Burkina Faso U20 BFA
3 2 1 0 6 2 +4 7 — —
2
Nigeria U20
Nigeria U20 NGA
3 2 0 1 7 4 +3 6 — —
3
Ghana U20
Ghana U20 GHA
3 0 2 1 3 5 -2 2 — —
4
Togo U20
Togo U20 TOG
3 0 1 2 1 6 -5 1 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

South Area – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Namibia U20
Namibia U20 NAM
3 3 0 0 5 0 +5 9
T T T
—
2
Mozambique U20
Mozambique U20 MOZ
3 2 0 1 9 2 +7 6
T B T
—
3
Seychelles U20
Seychelles U20 SEY
3 1 0 2 5 10 -5 3
B T B
—
4
Mauritius U20
Mauritius U20 MRI
3 0 0 3 3 10 -7 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

South Area – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa U20
South Africa U20 RSA
3 3 0 0 7 0 +7 9
T T T
—
2
Angola U20
Angola U20 ANG
3 2 0 1 9 2 +7 6
T B T
—
3
Eswatini U20
Eswatini U20 SWZ
3 1 0 2 3 8 -5 3
B T B
—
4
Lesotho U20
Lesotho U20 LES
3 0 0 3 2 11 -9 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

South Area – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zambia U20
Zambia U20 ZAM
3 3 0 0 8 1 +7 9
T T T
—
2
Malawi U20
Malawi U20 MWI
3 2 0 1 5 3 +2 6
B T T
—
3
Comoros U20
Comoros U20 COM
3 0 1 2 1 5 -4 1
H B B
—
4
Botswana U20
Botswana U20 BOT
3 0 1 2 1 6 -5 1
H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Middle East – Bảng A

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tanzania U20
Tanzania U20 TAN
2 2 0 0 7 0 +7 6
T T
—
2
Rwanda U20
Rwanda U20 RWA
2 0 1 1 0 3 -3 1
B H
—
3
Ethiopia U20
Ethiopia U20 ETH
2 0 1 1 0 4 -4 1
H B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Middle East – Bảng B

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Uganda U20
Uganda U20 UGA
2 2 0 0 5 1 +4 6
T T
—
2
Sudan U20
Sudan U20 SDN
2 1 0 1 3 1 +2 3
T B
—
3
Djibouti U20
Djibouti U20 DJI
2 0 0 2 1 7 -6 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Middle East – Bảng C

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Burundi U20
Burundi U20 BDI
2 2 0 0 6 0 +6 6
T T
—
2
Kenya U20
Kenya U20 KEN
2 0 1 1 1 3 -2 1
B H
—
3
South Sudan U20
South Sudan U20 SSD
2 0 1 1 1 5 -4 1
B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Nor

North Area

(5 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Egypt U20
Egypt U20 EGY
4 3 0 1 6 3 +3 9
T T B T
—
2
Morocco U20
Morocco U20 MAR
4 2 1 1 7 4 +3 7
H T T B
—
3
Algeria U20
Algeria U20 ALG
4 1 1 2 5 7 -2 4
H T B B
—
4
Libya U20
Libya U20 LBY
4 1 1 2 5 8 -3 4
B B H T
—
5
Tunisia U20
Tunisia U20 TUN
4 0 3 1 3 4 -1 3
H H B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Central – Bảng A

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cameroon U20
Cameroon U20 CMR
2 2 0 0 5 0 +5 6
T T
—
2
Central African Republic U20
Central African Republic U20 CTA
2 0 1 1 1 3 -2 1 — —
3
Chad U20
Chad U20 CHA
2 0 1 1 1 4 -3 1
B H
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Central – Bảng B

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Congo U20
Congo U20 CGO
2 0 2 0 2 2 0 2 — —
2
DR Congo U20
DR Congo U20 COD
2 0 2 0 1 1 0 2
H H
—
3
Gabon U20
Gabon U20 GAB
2 0 2 0 1 1 0 2 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

West A – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gambia U20
Gambia U20 GAM
3 2 1 0 3 1 +2 7
H T T
—
2
Guinea U20
Guinea U20 GUI
3 2 0 1 3 2 +1 6
T T B
—
3
Mali U20
Mali U20 MLI
3 1 0 2 3 2 +1 3
B B T
—
4
Liberia U20
Liberia U20 LBR
3 0 1 2 0 4 -4 1
H B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

West A – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Senegal U20
Senegal U20 SEN
2 1 1 0 2 1 +1 4
T H
—
2
Sierra Leone U20
Sierra Leone U20 SLE
2 0 2 0 2 2 0 2
H H
—
3
Mauritania U20
Mauritania U20 MTN
2 0 1 1 3 4 -1 1
B H
—
4
Guinea Bissau U20
Guinea Bissau U20 GNB
0 0 0 0 0 0 0 0 — —
T = Thắng H = Hòa B = Thua