AFC Women’s Champions League

Bảng xếp hạng

AFC Women’s Champions League

Cập nhật 04/11/2026 23:25

A

Vòng bảng – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Naegohyang Women
Naegohyang Women NAE
2 2 0 0 13 1 +12 6
T T
—
2
INAC Kobe Leonessa
INAC Kobe Leonessa INA
2 2 0 0 6 1 +5 6
T T
—
3
Bam Khatoon Women
Bam Khatoon Women BAM
2 0 0 2 2 10 -8 0
B B
—
4
Ayeyawady Women
Ayeyawady Women AYE
2 0 0 2 0 9 -9 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Vòng bảng – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
April 25 SC Women
April 25 SC Women APR
2 2 0 0 8 1 +7 6
T T
—
2
Hwacheon KSPO WFC Women
Hwacheon KSPO WFC Women HWA
2 1 0 1 5 3 +2 3
B T
—
3
East Bengal FC Women
East Bengal FC Women EAS
2 1 0 1 3 5 -2 3
T B
—
4
Hồ Chí Minh City Women
Hồ Chí Minh City Women HCM
2 0 0 2 1 8 -7 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Vòng bảng – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Beijing Women
Beijing Women BEI
2 2 0 0 8 1 +7 6
T T
—
2
Nasaf Qarshi Women
Nasaf Qarshi Women NAS
2 1 0 1 3 2 +1 3
T B
—
3
Melbourne City Women
Melbourne City Women MEL
2 1 0 1 7 2 +5 3
B T
—
4
Kaya FC–Iloilo Women
Kaya FC–Iloilo Women KAY
2 0 0 2 0 13 -13 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Ran

Vòng bảng – Ranking of third placed teams

(3 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Melbourne City Women
Melbourne City Women MEL
2 1 0 1 7 2 +5 3
B T
—
2
East Bengal FC Women
East Bengal FC Women EAS
2 1 0 1 3 5 -2 3
T B
—
3
Bam Khatoon Women
Bam Khatoon Women BAM
2 0 0 2 2 10 -8 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
A

Qualifi 1 – Bảng A

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
East Bengal FC Women
East Bengal FC Women EAS
3 3 0 0 18 0 +18 9 — —
2
Sabah Women
Sabah Women SAB
3 2 0 1 15 3 +12 6
T T B
—
3
Rajshahi Stars FC Women
Rajshahi Stars FC Women RAJ
3 1 0 2 9 6 +3 3
B B T
—
4
NAPA Rovers FC Women
NAPA Rovers FC Women NAP
3 0 0 3 0 33 -33 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
B

Qualifi 1 – Bảng B

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kaya FC–Iloilo Women
Kaya FC–Iloilo Women KAY
3 2 1 0 11 1 +10 7 — —
2
TSL FC Women
TSL FC Women TSL
3 2 1 0 6 0 +6 7
T T H
—
3
Phnom Penh Crown Women
Phnom Penh Crown Women PHN
3 1 0 2 3 7 -4 3
B B T
—
4
Ilbirs Bishkek Women
Ilbirs Bishkek Women ILB
3 0 0 3 0 12 -12 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
C

Qualifi 1 – Bảng C

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Nasaf Qarshi Women
Nasaf Qarshi Women NAS
3 3 0 0 21 0 +21 9 — —
2
Banaat FC Women
Banaat FC Women BAN
3 1 1 1 10 8 +2 4
H T B
—
3
Royal Thimphu College Women
Royal Thimphu College Women ROY
3 1 1 1 6 4 +2 4
H B T
—
4
Master 7 Women
Master 7 Women MAS
3 0 0 3 0 25 -25 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
D

Qualifi 1 – Bảng D

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
April 25 SC Women
April 25 SC Women APR
3 3 0 0 29 1 +28 9
T T T
—
2
College of Asian Scholars Women
College of Asian Scholars Women COL
3 2 0 1 26 4 +22 6
T T B
—
3
S'Amuser Women
S'Amuser Women AMU
3 1 0 2 3 22 -19 3
B B T
—
4
Kharaatsai Women
Kharaatsai Women KHA
3 0 0 3 0 31 -31 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
E

Qualifi 1 – Bảng E

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Bam Khatoon Women
Bam Khatoon Women BAM
3 2 1 0 7 2 +5 7 — —
2
Al NassrWomen Women
Al NassrWomen Women NAS
3 1 2 0 15 3 +12 5
H H T
—
3
6 Yard Etihad Women
6 Yard Etihad Women YAR
3 1 1 1 8 6 +2 4
H T B
—
4
CSKA Pamir Dushanbe Women
CSKA Pamir Dushanbe Women CSK
3 0 0 3 1 20 -19 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
F

Qualifi 1 – Bảng F

(4 đội)
Vị trí Câu lạc bộ Tr T H B BT BB HS Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ayeyawady Women
Ayeyawady Women AYE
3 3 0 0 13 0 +13 9 — —
2
Hang Yuan FC Women
Hang Yuan FC Women HAN
3 2 0 1 8 2 +6 6
T T B
—
3
FC Jurong Women
FC Jurong Women JUR
3 1 0 2 3 7 -4 3
B B T
—
4
No Limits Women
No Limits Women NLI
3 0 0 3 1 16 -15 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Chú thích vùng: Đi tiếp Có khả năng đi tiếp